Vina Sunrise Production & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT VINA SUNRISE
4
进口笔数
2
出口笔数
$31.4K
进口金额
$25.5K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-07-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313435827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15RDSU9 |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | 23B Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VINA SUNRISE |
| 企业英文名称 | VINA SUNRISE PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23B Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 01299600900 |
| 邮箱 | info@vinasunrise.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Dession Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| HK HOOKAH LTD | 中国香港 | 1 | $8.0K | 竹炭、其他木炭 |
| Power Way Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suvera International Logistics Textile Import and Export Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $14.9K | 果壳木炭 |
| Suvera International Logistics Tekstil, Deniz ve Ihracat Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $10.5K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | FOSHAN DESSION PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-13 | 包装机械 | FOSHAN DESSION PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-10-22 | 其他木炭 | HK HOOKAH LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-08-07 | 机床零件及夹具 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-08-07 | 机床零件及夹具 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-07 | 机床零件及夹具 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-07 | 机床零件及夹具 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-08-07 | 机床零件及夹具 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-07 | 光学辐射仪器 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-07 | 其他测量仪器 | POWER WAY LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 果壳木炭 | SUVERA INTERNATIONAL LOGISTICS TEKSTIL ITHALAT VE IHRACAT LTD SIRK | 土耳其 | $14.9K |
| 2025-01-24 | 果壳木炭 | SUVERA INTERNATIONAL LOGISTICS TEKST1L 1THALAT VE 1HRACAT L1M1TED 1R | 土耳其 | $10.5K |