New Oriented Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM ĐịNH HướNG MớI
574
进口笔数
2
出口笔数
$11.49M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-03
最近出口
69
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305310694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YMW0AE |
| 成立日期 | 2007-10-24 |
| 联系地址 | LL3 Tam Đảo Cư xá Bắc Hải, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM ĐỊNH HƯỚNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW ORIENTED FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 đường N2, Khu đô thị mới Bình Nguyên, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02822429183 |
| 邮箱 | ketoan@neofoodtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $3.97M |
| 德国 | 139 | $3.51M |
| 新加坡 | 41 | $1.84M |
| 美国 | 50 | $1.20M |
| 印度 | 29 | $294.2K |
| 印度尼西亚 | 15 | $272.6K |
| 斯洛文尼亚 | 8 | $189.0K |
| 西班牙 | 37 | $171.8K |
| 意大利 | 8 | $31.4K |
| 法国 | 3 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.84M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Novataste Austria GmbH | 德国 | 44 | $1.41M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Kerry | 美国 | 48 | $1.18M | 高纯度乳糖、食品香料 |
| Binder & Jager GmbH | 德国 | 21 | $1.05M | 其他化学制剂 |
| Qingdao Artificial Casing Co., Ltd. | 中国 | 22 | $375.2K | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $250.8K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| IPE Pack Co., Ltd. | 中国 | 31 | $226.8K | 塑料管、非乙烯塑料袋 |
| Flottweg SE | 德国 | 23 | $185.6K | 其他塑料制品、离心机零件 |
| Heinrich Frey Maschinenbau GmbH | 德国 | 28 | $155.1K | 非泡沫橡胶密封件、食品机械零件 |
| Suministros a Lorenzo Barroso S.A. | 西班牙 | 26 | $150.4K | 铝制紧固件、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heinrich Frey Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $8.3K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料包装制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 1 | $480 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | KERRY | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | KERRY | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | SHANGHAI YIMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $151 |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | SHANGHAI YIMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $40 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $40 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $4 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 食品香料 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $480 |
| 2023-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2023-12-05 | 滑轮飞轮 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $255 |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2023-12-05 | 其他钢铁非螺纹件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $2 |
| 2023-12-05 | 小包装胶粘剂 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $35 |
| 2023-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $2 |
| 2023-12-05 | 中功率交流电机 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2023-12-05 | 其他塑料包装制品 | HEINRICH FREY MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $521 |