Red River International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Sông Hồng(Tên Cũ:Công Ty TNHH Quốc Tế ảnh Cường Mạnh)

401
进口笔数
0
出口笔数
$6.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $187.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $683.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $208.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $211.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $187.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $683.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $208.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $211.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304433710
企查查编码QVNP4849JW
成立日期2006-06-22
联系地址D28 - Khu nhà ở biệt thự Thạnh Xuân, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SÔNG HỒNG
企业英文名称RED RIVER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D28 - Khu nhà ở biệt thự Thạnh Xuân, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84836200750
邮箱songhongquocte@yahoo.com.vn
传真0836200749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
293499其他杂环化合物
330290工业用芳香物质
210390混合调味料
291241香兰素及醛类
292429环酰胺衍生物
481910瓦楞纸箱
330190精油及浓缩物
130239植物粘液剂
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国113$2.61M
印度尼西亚155$2.61M
中国44$461.3K
新加坡63$410.2K
印度5$117.0K
西班牙14$45.9K
马来西亚7$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MANE INDONESIA印度尼西亚155$2.61M食品香料、工业用芳香物质
V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.越南62$2.28M食品香料、工业用芳香物质
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国44$310.2K食品香料、其他食品制剂
Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd.中国16$212.7K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Kital Ltd.新加坡40$196.2K食品香料、其他食品制剂
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$149.5K食品香料、工业用芳香物质
Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd.中国19$129.8K食品香料、糖果
KITAL LIMITED中国香港7$64.5K食品香料
IGH Flavours & Technology西班牙14$45.9K食品香料、工业用芳香物质
Four Foods Co., Ltd.泰国6$17.7K混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$375
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$2.0K
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$319
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$530
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$880
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-07-31食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Red River International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →