Red River International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Sông Hồng(Tên Cũ:Công Ty TNHH Quốc Tế ảnh Cường Mạnh)
354
进口笔数
0
出口笔数
$5.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304433710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4849JW |
| 成立日期 | 2006-06-22 |
| 联系地址 | D28 - Khu nhà ở biệt thự Thạnh Xuân, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | RED RIVER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D28 - Khu nhà ở biệt thự Thạnh Xuân, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84836200750 |
| 邮箱 | songhongquocte@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0836200749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 105 | $2.41M |
| 印度尼西亚 | 125 | $2.04M |
| 中国 | 42 | $434.6K |
| 新加坡 | 61 | $397.4K |
| 印度 | 5 | $117.0K |
| 西班牙 | 13 | $32.8K |
| 马来西亚 | 3 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.10M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 125 | $2.04M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $287.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 40 | $196.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $194.1K | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| 2876bf4efeb7422653f76ba954af16f0 | 15 | $141.7K | ||
| Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $121.7K | 食品香料、糖果 |
| KITAL LTD | 中国香港 | 5 | $51.7K | 食品香料 |
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 13 | $32.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $17.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $275 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $275 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $313 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $488 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $313 |