PepsiCo Vietnam Co., Ltd. - Can Tho Branch

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh Cty Pepsico Việt Nam tại TP Cần Thơ

97
进口笔数
10
出口笔数
$174.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-16
最近出口
26
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $759 · 2 笔出口 $251 · 2 笔2024-03进口 $7.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $24 · 2 笔2024-05进口 $13.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $819 · 1 笔出口 $50 · 1 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $618 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 4 笔出口 $511 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2025-08进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $700 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $399 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $759 · 2 笔出口 $251 · 2 笔2024-03进口 $7.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $24 · 2 笔2024-05进口 $13.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $819 · 1 笔出口 $50 · 1 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $618 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 4 笔出口 $511 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2025-08进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $700 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $399 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300816663-006
企查查编码QVN98UGFP9
成立日期2008-01-24
联系地址Lô 2.19B, 2.19D, 2.19D1 Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ
企业英文名称BRANCH OF SUNTORY PEPSICO VIETNAM BEVERAGE LIMITED LIABILITY COMPANY IN CAN THO
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 2.19B, 2.19D, 2.19D1 Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1077 - Sản xuất cà phê
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842290机械零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
8477908477机器零件
848180阀门龙头
330210食品香料
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
391990自粘塑料片
220190其他水
3506101kg以下胶粘剂
392330塑料容器
481920非瓦楞折叠盒
681389非石棉摩擦材料
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$126.2K
意大利21$25.9K
匈牙利4$4.9K
罗马尼亚1$4.1K
奥地利3$3.1K
中国6$2.7K
法国7$2.0K
美国6$1.8K
葡萄牙2$1.0K
瑞士2$911

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$1.0K
中国2$250
意大利2$250
越南3$63
美国2$62

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS GmbH瑞士16$51.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Krones Ag Werk Flensburg德国2$36.6K机械零件、其他钢铁制品
Sidel S.p.A.意大利20$20.9K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Krones AG德国18$20.5K机械零件、其他塑料制品
KHS ASIA C/O SCHENKER PTE LTD新加坡4$6.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Finpac Sleeve S.R.L.意大利2$6.4K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南8$5.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
FT System S.r.l.意大利3$3.5K其他测量仪器、电力控制板
PepsiCo, Inc.美国3$210调味甜水、食品香料
PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd.中国4$54调味甜水、其他食品制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C. Sidel Blowing & Services法国1$700其他玻璃制品、钢铁铰接链
Geodis法国1$321流量压力检测零件、皮革服装
PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd.中国2$250调味甜水、980000
Robopac Packers Aetna Group S.P.A.意大利1$248自粘塑料片、塑料容器
Eurofins Eaton Analytical, LLC美国1$50培养基、其他水
Eurofins Eaton Analytical Pomona越南1$50其他水
PepsiCo R&D美国1$12调味甜水、荞麦
PepsiCo R&D越南1$12调味甜水
Sidel S.p.A.意大利1$3机械零件、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机械零件Sidel S.p.A.意大利$406
2026-06-23电气设备零件Krones (Thailand) Co., Ltd.美国$818
2026-06-18其他钢铁制品Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$225
2026-06-17阀门龙头Krones (Thailand) Co., Ltd.瑞士$803
2026-06-09机械零件Sidel S.p.A.意大利$6.3K
2026-06-09齿轮及变速器KHS ASIA CO DSV CONTRACT LOGISTICS PTE LTD德国$912
2026-05-21机械零件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$5
2026-05-19食品香料PepsiCo, Inc.美国$5
2026-05-06阀门龙头Sidel Engineering & Conveying德国$389
2026-04-22食品香料PepsiCo, Inc.美国$20

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16测量仪器零件C. Sidel Blowing & Services法国$700
2025-07-01调味甜水PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd.中国$60
2025-03-27调味甜水PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd.中国$190
2025-03-04非石棉摩擦材料Geodis法国$321
2024-10-07调味甜水Eurofins Eaton Analytical, LLC美国$40
2024-10-07调味甜水Eurofins Eaton Analytical, LLC美国$10
2024-04-06调味甜水PepsiCo R&D美国$12
2024-04-06调味甜水PepsiCo R&D越南$12
2024-02-28塑料容器Robopac Packers Aetna Group S.P.A.意大利$32
2024-02-28自粘塑料片Robopac Packers Aetna Group S.P.A.意大利$33

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PepsiCo Vietnam Co., Ltd. - Can Tho Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →