PepsiCo Vietnam Co., Ltd. - Can Tho Branch
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Cty Pepsico Việt Nam tại TP Cần Thơ
- 邮箱52,081
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
97
进口笔数
10
出口笔数
$174.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-16
最近出口
26
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300816663-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98UGFP9 |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | Lô 2.19B, 2.19D, 2.19D1 Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | BRANCH OF SUNTORY PEPSICO VIETNAM BEVERAGE LIMITED LIABILITY COMPANY IN CAN THO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 2.19B, 2.19D, 2.19D1 Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1077 - Sản xuất cà phê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 330210 | 食品香料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 220190 | 其他水 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $126.2K |
| 意大利 | 21 | $25.9K |
| 匈牙利 | 4 | $4.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.1K |
| 奥地利 | 3 | $3.1K |
| 中国 | 6 | $2.7K |
| 法国 | 7 | $2.0K |
| 美国 | 6 | $1.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $1.0K |
| 瑞士 | 2 | $911 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $250 |
| 意大利 | 2 | $250 |
| 越南 | 3 | $63 |
| 美国 | 2 | $62 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS GmbH | 瑞士 | 16 | $51.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Krones Ag Werk Flensburg | 德国 | 2 | $36.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Sidel S.p.A. | 意大利 | 20 | $20.9K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Krones AG | 德国 | 18 | $20.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| KHS ASIA C/O SCHENKER PTE LTD | 新加坡 | 4 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Finpac Sleeve S.R.L. | 意大利 | 2 | $6.4K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FT System S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.5K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| PepsiCo, Inc. | 美国 | 3 | $210 | 调味甜水、食品香料 |
| PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54 | 调味甜水、其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C. Sidel Blowing & Services | 法国 | 1 | $700 | 其他玻璃制品、钢铁铰接链 |
| Geodis | 法国 | 1 | $321 | 流量压力检测零件、皮革服装 |
| PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250 | 调味甜水、980000 |
| Robopac Packers Aetna Group S.P.A. | 意大利 | 1 | $248 | 自粘塑料片、塑料容器 |
| Eurofins Eaton Analytical, LLC | 美国 | 1 | $50 | 培养基、其他水 |
| Eurofins Eaton Analytical Pomona | 越南 | 1 | $50 | 其他水 |
| PepsiCo R&D | 美国 | 1 | $12 | 调味甜水、荞麦 |
| PepsiCo R&D | 越南 | 1 | $12 | 调味甜水 |
| Sidel S.p.A. | 意大利 | 1 | $3 | 机械零件、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机械零件 | Sidel S.p.A. | 意大利 | $406 |
| 2026-06-23 | 电气设备零件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $818 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $225 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 瑞士 | $803 |
| 2026-06-09 | 机械零件 | Sidel S.p.A. | 意大利 | $6.3K |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | KHS ASIA CO DSV CONTRACT LOGISTICS PTE LTD | 德国 | $912 |
| 2026-05-21 | 机械零件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $5 |
| 2026-05-19 | 食品香料 | PepsiCo, Inc. | 美国 | $5 |
| 2026-05-06 | 阀门龙头 | Sidel Engineering & Conveying | 德国 | $389 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | PepsiCo, Inc. | 美国 | $20 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 测量仪器零件 | C. Sidel Blowing & Services | 法国 | $700 |
| 2025-07-01 | 调味甜水 | PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-03-27 | 调味甜水 | PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2025-03-04 | 非石棉摩擦材料 | Geodis | 法国 | $321 |
| 2024-10-07 | 调味甜水 | Eurofins Eaton Analytical, LLC | 美国 | $40 |
| 2024-10-07 | 调味甜水 | Eurofins Eaton Analytical, LLC | 美国 | $10 |
| 2024-04-06 | 调味甜水 | PepsiCo R&D | 美国 | $12 |
| 2024-04-06 | 调味甜水 | PepsiCo R&D | 越南 | $12 |
| 2024-02-28 | 塑料容器 | Robopac Packers Aetna Group S.P.A. | 意大利 | $32 |
| 2024-02-28 | 自粘塑料片 | Robopac Packers Aetna Group S.P.A. | 意大利 | $33 |