Thanh Huy Mechanical & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và Cơ KHí THANH HUY
9
进口笔数
9
出口笔数
$199.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-08-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108290287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBH5DSK |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngách 168/46 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CƠ KHÍ THANH HUY |
| 企业英文名称 | THANH HUY MECHANICAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngách 168/46 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84383032559 |
| 邮箱 | vuk4105@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $171.0K |
| 越南 | 6 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $180.2K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| Troy Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 未锻轧锌合金、金属建筑配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-07-31 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-07-31 | 非螺纹垫圈 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $291 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $351 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $308 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $162 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $156 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-08-01 | 非螺纹垫圈 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-07-31 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |