Thanh Huy Mechanical & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và Cơ KHí THANH HUY

9
进口笔数
9
出口笔数
$199.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-08-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.5K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.5K · 3 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-12进口 $41.7K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $37.6K · 1 笔出口 $286 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-05进口 $14.6K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $698 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.5K · 3 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-12进口 $41.7K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $37.6K · 1 笔出口 $286 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-05进口 $14.6K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $698 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108290287
企查查编码QVNEBH5DSK
成立日期2018-05-23
联系地址Số nhà 22, ngách 168/46 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CƠ KHÍ THANH HUY
企业英文名称THANH HUY MECHANICAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22, ngách 168/46 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84383032559
邮箱vuk4105@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$171.0K
越南6$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$27.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南9$180.2K金属建筑配件、贱金属配件
Troy Hardware Co., Ltd.中国1$19.3K未锻轧锌合金、金属建筑配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南9$27.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$192
2024-07-31其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$4.9K
2024-07-31非螺纹垫圈TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$1.6K
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$291
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$351
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$106
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$308
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$162
2024-07-31其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$40
2024-05-06其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$156

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$34
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$56
2024-08-01非螺纹垫圈TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$27
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$31
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$54
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$26
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$24
2024-08-01其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$8
2024-07-31其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$698
2024-05-08其他钢铁制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

Thanh Huy Mechanical & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →