HOANG GIA SHIPBUILDING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Hoàng Gia
6
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800380470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWQ8SFP |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Phục Bắc, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Phục Bắc, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842203561888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 890690 | 其他船舶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $111.0K |
| 越南 | 2 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $65.3K | 其他船舶、其他升降机械 |
| ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $35.7K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 2 | $33.8K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 其他电气开关、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 数控金属成形机 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-05-11 | 运输起重机 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-05-02 | 桥式起重机 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-05-02 | 桥式起重机 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-04-26 | 其他船舶 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-04-26 | 其他船舶 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-04-16 | 日字环节链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-04-16 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-01-09 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $33.8K |
| 2023-09-22 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $0 |