ANH DUONG ELECTRIC GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH áNH DươNG ELECTRIC GROUP
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400850799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW22T5S4 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà đa năng Việt Thắng, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG ELECTRIC GROUP |
| 企业英文名称 | ANH DUONG ELECTRIC GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà đa năng Việt Thắng, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84908779988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | 8 | $836.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $256.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $185.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| EASTCHEM CO LTD | 中国 | 1 | $142.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $41.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $185.6K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $185.6K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $185.6K |
| 2026-03-16 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-03-02 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $185.6K |
| 2026-02-02 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-09-22 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $72.3K |
| 2025-04-21 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $110.4K |