Dai Thang One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Thắng
58
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900521727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7NAY8H |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Diên Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Phường Diên Hồng, Gia Lai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 0977292714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 58 | $4.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 35 | $2.39M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Chamka Yerng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $1.62M | 番石榴芒果山竹、天然橡胶 |
| V Energy Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $30.0K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-31 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-24 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-24 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-24 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-19 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-19 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-19 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-03-19 | 高淀粉木薯 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $120.0K |
| 2024-03-12 | 高淀粉木薯 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $120.0K |
| 2024-03-12 | 番石榴芒果山竹 | CHAMKA YERNG CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |