Hanadi Services Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HANADI
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KV851T |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 33 Lương Hữu Khánh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HANADI |
| 企业英文名称 | HANADI SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33 Lương Hữu Khánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84982203250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.16M |
| 韩国 | 17 | $364.6K |
| 朝鲜 | 1 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 14 | $286.5K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Beneeye Designs | 韩国 | 12 | $214.8K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Taizhou Yuejing Glasses Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.6K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Guangzhou Liwan District Xinzhou Glasses Firm | 中国 | 5 | $152.9K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Blue Ribbon Optics | 韩国 | 4 | $87.6K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Taizhou Yuejing Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.1K | 非塑料眼镜架 |
| Wenzhou Searay Optical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.2K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Guangdong Suiyi Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Taizhou Qiantu Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Xinhe Xingchuang Glasses Case Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.6K | 塑料纺织箱盒、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $860 |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $87 |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 非塑料眼镜架 | GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM | 中国 | $725 |