Hanadi Services Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 非塑料眼镜架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HANADI

74
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317507871
企查查编码QVN2KV851T
成立日期2022-10-06
联系地址33 Lương Hữu Khánh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HANADI
企业英文名称HANADI SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址33 Lương Hữu Khánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84982203250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900319非塑料眼镜架
900311塑料眼镜架
900410太阳镜
420232塑料纺织箱盒
630710清洁用布
420239便携箱盒
420292其他塑纺箱盒
392310塑料包装箱
420212塑纺容器
442199其他木制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.16M
韩国17$364.6K
朝鲜1$14.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd.中国14$286.5K非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架
Beneeye Designs韩国12$214.8K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Taizhou Yuejing Glasses Co., Ltd.中国5$161.6K太阳镜、非塑料眼镜架
Guangzhou Liwan District Xinzhou Glasses Firm中国5$152.9K非塑料眼镜架、太阳镜
Blue Ribbon Optics韩国4$87.6K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Taizhou Yuejing Glasses Co., Ltd.中国2$86.1K非塑料眼镜架
Wenzhou Searay Optical Co., Ltd.中国5$72.2K太阳镜、非塑料眼镜架
Guangdong Suiyi Glasses Co., Ltd.中国2$41.5K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Taizhou Qiantu Business Trading Co., Ltd.中国2$35.3K塑料眼镜架、太阳镜
Xinhe Xingchuang Glasses Case Co., Ltd.中国4$19.6K塑料纺织箱盒、清洁用布

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$1.3K
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$480
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$1.4K
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$700
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$860
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$160
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$1.7K
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$87
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$560
2026-04-22非塑料眼镜架GUANGZHOU LIWAN DISTRICT XINZHOU GLASSES FIRM中国$725

相关企业 · 同类产品

Hanadi Services Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →