Thuan Dat Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN ĐạT HưNG
1
进口笔数
2
出口笔数
$2.1K
进口金额
$21.4K
出口金额
2024-08-24
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317002408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17TU2HB |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | 439/1A Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN ĐẠT HƯNG |
| 企业英文名称 | THUAN DAT HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 273 Lê Tấn Bê, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902344824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.4K | 钳子镊子、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $127 |
| 2024-08-24 | 气动工具零件 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2024-08-24 | 手工工具套装 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-08-24 | 可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2024-08-24 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2024-08-24 | 气动工具零件 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-08-24 | 气动工具零件 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $237 |
| 2024-08-24 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2024-08-24 | 可互换工具 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $235 |
| 2024-08-24 | 可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $103 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $438 |
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $99 |
| 2025-02-26 | 钳子镊子 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $764 |
| 2025-02-26 | 手工工具套装 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-02-26 | 非旋转气动手工具 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $303 |
| 2025-02-26 | 手工工具套装 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2025-02-26 | 手工工具套装 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $111 |
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | $273 |