Clean Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sạch

39
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$17.0K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2024-11-26
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $311.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $311.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304345895
企查查编码QVNAB9KJ69
成立日期2006-05-03
联系地址135/17/49 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ SẠCH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址135/17/49 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842862945723
邮箱info@cleantech.com.vn
官网cleantech.com.vn
传真02862944866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
283210亚硫酸钠
292620腈基化合物
320611二氧化钛颜料
282710氯化铵
283529其他磷酸盐
292390季铵化合物
381210橡胶促进剂
842121水净化机械
848110减压阀

出口

HS 编码产品
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$594.3K
韩国10$259.1K
印度3$237.6K
荷兰1$92.7K
新加坡2$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumho Petrochemical Co., Ltd.韩国8$254.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Paques (Thailand) Co., Ltd.泰国2$243.9K化工残渣、培养基
Tinox Chemical Co., Ltd.中国3$184.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
Shizuishan Pengsheng Chemical Co., Ltd.中国2$89.0K腈基化合物、其他氮肥
Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国2$65.5K聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物
Weifang Runqing Chemical Co., Ltd.中国3$57.9K腈基化合物、氯化铝
Huangyan Zhedong Rubber Auxiliary Co., Ltd.中国2$55.1K橡胶促进剂、苯并噻唑化合物
Red East Co., Ltd.中国2$25.0K碳酸钠、固体烧碱
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚2$15.9K氯化铵、碳酸钠
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$11.2K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suntar Environmental Technology Pte. Ltd.新加坡1$17.0K水净化机械、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06减压阀CORP ORATION NEOTECH KOREA韩国$2.1K
2025-01-14750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$461
2025-01-14小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$410
2025-01-14小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$491
2025-01-14小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$674
2025-01-14750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.3K
2025-01-14小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.7K
2025-01-14小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$976
2025-01-14小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.7K
2024-10-29亚硫酸钠SHANDONG RISESUN INTERNATIONAL LTD中国$16.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26水净化机械SUNTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY PTE LTD越南$17.0K

相关企业 · 同类产品

Clean Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →