Clean Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sạch
39
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$17.0K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2024-11-26
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304345895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB9KJ69 |
| 成立日期 | 2006-05-03 |
| 联系地址 | 135/17/49 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ SẠCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/17/49 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842862945723 |
| 邮箱 | info@cleantech.com.vn |
| 官网 | cleantech.com.vn |
| 传真 | 02862944866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 292620 | 腈基化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $594.3K |
| 韩国 | 10 | $259.1K |
| 印度 | 3 | $237.6K |
| 荷兰 | 1 | $92.7K |
| 新加坡 | 2 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $254.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Paques (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $243.9K | 化工残渣、培养基 |
| Tinox Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $184.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shizuishan Pengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.0K | 腈基化合物、其他氮肥 |
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Weifang Runqing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.9K | 腈基化合物、氯化铝 |
| Huangyan Zhedong Rubber Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $15.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntar Environmental Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.0K | 水净化机械、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 减压阀 | CORP ORATION NEOTECH KOREA | 韩国 | $2.1K |
| 2025-01-14 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $461 |
| 2025-01-14 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $410 |
| 2025-01-14 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $491 |
| 2025-01-14 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $674 |
| 2025-01-14 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $976 |
| 2025-01-14 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-10-29 | 亚硫酸钠 | SHANDONG RISESUN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 水净化机械 | SUNTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $17.0K |