Thermoway Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THERMOWAY VIệT NAM

29
进口笔数
0
出口笔数
$112.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $618 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $618 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314981610
企查查编码QVN4GAV7D6
成立日期2018-04-11
联系地址138 Đường Phú Châu, Khu Phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THERMOWAY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM THERMOWAY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址138 Đường Phú Châu, Khu Phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84984660745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
851762通信设备
690390其他耐火陶瓷
732690其他钢铁制品
85332920W以上固定电阻器
903190测量仪器零件
491110商业广告材料
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾25$108.3K
印度3$2.8K
瑞典2$421
美国1$410

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾26$109.1K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Alleima South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.6K电热电阻器、不锈钢无缝管
994fa1b5369ae5df621d1c6e4db023931$1.2K

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他测量仪器PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$350
2026-04-01其他测量仪器PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$400
2026-04-01其他测量仪器PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$32
2026-04-01液体气体测量仪PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$212
2026-04-01其他测量仪器PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.6K
2026-04-01其他测量仪器PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.6K
2026-04-01其他钢铁制品PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$145
2026-04-01其他测量仪器PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$430
2026-04-01带接头绝缘电线PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$99
2026-04-01液体气体测量仪PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$800

相关企业 · 同类产品

Thermoway Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →