Thermoway Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THERMOWAY VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$112.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314981610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GAV7D6 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | 138 Đường Phú Châu, Khu Phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THERMOWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM THERMOWAY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138 Đường Phú Châu, Khu Phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84984660745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $108.3K |
| 印度 | 3 | $2.8K |
| 瑞典 | 2 | $421 |
| 美国 | 1 | $410 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 26 | $109.1K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Alleima South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 电热电阻器、不锈钢无缝管 |
| 994fa1b5369ae5df621d1c6e4db02393 | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $212 |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $145 |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $430 |
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $99 |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | PINE ROOTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $800 |