Huu Hong Machinery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Hữu Hồng
- 邮箱20
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
460
进口笔数
567
出口笔数
$10.04M
进口金额
$5.51M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301224370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN166WHRB |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HỮU HỒNG |
| 企业英文名称 | HUU HONG MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84901892016 |
| 邮箱 | sales@huuhong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903120 | 测试台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 403 | $6.44M |
| 中国 | 292 | $3.09M |
| 意大利 | 16 | $229.1K |
| 捷克 | 15 | $199.9K |
| 德国 | 73 | $30.2K |
| 美国 | 46 | $17.7K |
| 中国台湾 | 60 | $15.1K |
| 瑞士 | 32 | $6.3K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
| 巴西 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 75 | $3.26M |
| 越南 | 453 | $2.15M |
| 沙特阿拉伯 | 38 | $98.4K |
| 中国 | 1 | $960 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 288 | $6.00M | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Shenzhen Star Instrument Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.70M | 电表、仪表零件及附件 |
| Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | 94 | $435.8K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Fischer Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $429.1K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $367.8K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $56.7K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Shanghai Beginor Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Universal Marketing Group | 美国 | 3 | $1.4K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Niigata Seiki Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 其他石制品、简单切割花岗岩 |
| Hexing Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $297 | 电表、可变电阻器 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renso Technology (Canada) Corp. | 加拿大 | 56 | $2.25M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP | 加拿大 | 13 | $935.0K | 制备面食、其他单一果蔬汁 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $357.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 24 | $177.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $172.8K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $80.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 38 | $74.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Local View Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 31 | $73.0K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $29.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 仪表零件及附件 | HANGZHOU HEXING | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 仪表零件及附件 | HANGZHOU HEXING | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他手工工具 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他阴离子表面活性剂 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他阴离子表面活性剂 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他手工工具 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他电动手工具 | Niigata Seiki Co., Ltd. | 日本 | $153 |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 测量仪器 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $217 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $272 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $217 |