Huu Hong Machinery Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Hữu Hồng

460
进口笔数
567
出口笔数
$10.04M
进口金额
$5.51M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $44.8K · 4 笔2023-09进口 $168.0K · 23 笔出口 $258.5K · 14 笔2023-10进口 $203.4K · 13 笔出口 $71.2K · 15 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $115.9K · 17 笔2023-12进口 $157.7K · 13 笔出口 $294.3K · 25 笔2024-01进口 $194.2K · 12 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-03进口 $241.8K · 11 笔出口 $109.0K · 12 笔2024-04进口 $210.1K · 11 笔出口 $116.2K · 13 笔2024-05进口 $170.4K · 10 笔出口 $76.2K · 14 笔2024-06进口 $191.4K · 13 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-07进口 $198.4K · 12 笔出口 $42.5K · 16 笔2024-08进口 $294.5K · 16 笔出口 $25.6K · 17 笔2024-09进口 $323.9K · 16 笔出口 $26.9K · 11 笔2024-10进口 $200.8K · 17 笔出口 $38.9K · 17 笔2024-11进口 $233.6K · 11 笔出口 $55.8K · 15 笔2024-12进口 $143.0K · 9 笔出口 $82.5K · 16 笔2025-01进口 $163.3K · 6 笔出口 $29.2K · 7 笔2025-02进口 $232.3K · 11 笔出口 $64.6K · 15 笔2025-03进口 $266.2K · 11 笔出口 $313.9K · 14 笔2025-04进口 $256.6K · 14 笔出口 $15.1K · 11 笔2025-05进口 $207.3K · 9 笔出口 $243.6K · 18 笔2025-06进口 $257.2K · 17 笔出口 $212.3K · 14 笔2025-07进口 $218.2K · 12 笔出口 $103.4K · 11 笔2025-08进口 $257.7K · 13 笔出口 $251.0K · 19 笔2025-09进口 $48.0K · 14 笔出口 $290.5K · 20 笔2025-10进口 $332.9K · 20 笔出口 $61.9K · 13 笔2025-11进口 $239.5K · 11 笔出口 $239.0K · 17 笔2025-12进口 $210.7K · 10 笔出口 $382.1K · 21 笔2026-01进口 $15.2K · 2 笔出口 $347.1K · 17 笔2026-02进口 $229.8K · 9 笔出口 $439.7K · 13 笔2026-03进口 $163.1K · 9 笔出口 $259.1K · 20 笔2026-04进口 $62.9K · 6 笔出口 $65.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $44.8K · 4 笔2023-09进口 $168.0K · 23 笔出口 $258.5K · 14 笔2023-10进口 $203.4K · 13 笔出口 $71.2K · 15 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $115.9K · 17 笔2023-12进口 $157.7K · 13 笔出口 $294.3K · 25 笔2024-01进口 $194.2K · 12 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-03进口 $241.8K · 11 笔出口 $109.0K · 12 笔2024-04进口 $210.1K · 11 笔出口 $116.2K · 13 笔2024-05进口 $170.4K · 10 笔出口 $76.2K · 14 笔2024-06进口 $191.4K · 13 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-07进口 $198.4K · 12 笔出口 $42.5K · 16 笔2024-08进口 $294.5K · 16 笔出口 $25.6K · 17 笔2024-09进口 $323.9K · 16 笔出口 $26.9K · 11 笔2024-10进口 $200.8K · 17 笔出口 $38.9K · 17 笔2024-11进口 $233.6K · 11 笔出口 $55.8K · 15 笔2024-12进口 $143.0K · 9 笔出口 $82.5K · 16 笔2025-01进口 $163.3K · 6 笔出口 $29.2K · 7 笔2025-02进口 $232.3K · 11 笔出口 $64.6K · 15 笔2025-03进口 $266.2K · 11 笔出口 $313.9K · 14 笔2025-04进口 $256.6K · 14 笔出口 $15.1K · 11 笔2025-05进口 $207.3K · 9 笔出口 $243.6K · 18 笔2025-06进口 $257.2K · 17 笔出口 $212.3K · 14 笔2025-07进口 $218.2K · 12 笔出口 $103.4K · 11 笔2025-08进口 $257.7K · 13 笔出口 $251.0K · 19 笔2025-09进口 $48.0K · 14 笔出口 $290.5K · 20 笔2025-10进口 $332.9K · 20 笔出口 $61.9K · 13 笔2025-11进口 $239.5K · 11 笔出口 $239.0K · 17 笔2025-12进口 $210.7K · 10 笔出口 $382.1K · 21 笔2026-01进口 $15.2K · 2 笔出口 $347.1K · 17 笔2026-02进口 $229.8K · 9 笔出口 $439.7K · 13 笔2026-03进口 $163.1K · 9 笔出口 $259.1K · 20 笔2026-04进口 $62.9K · 6 笔出口 $65.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0301224370
企查查编码QVN166WHRB
成立日期2005-08-08
联系地址157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HỮU HỒNG
企业英文名称HUU HONG MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84901892016
邮箱sales@huuhong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
903190测量仪器零件
901790绘图设备零件
901720绘图仪器
854449绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
901180复式光学显微镜
852859非CRT显示器
901530测量水准仪

出口

HS 编码产品
901730测量仪器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
901790绘图设备零件
901780其他数学仪器
854442带接头绝缘电线
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
392690其他塑料制品
903120测试台

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本403$6.44M
中国292$3.09M
意大利16$229.1K
捷克15$199.9K
德国73$30.2K
美国46$17.7K
中国台湾60$15.1K
瑞士32$6.3K
英国1$4.4K
巴西3$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大75$3.26M
越南453$2.15M
沙特阿拉伯38$98.4K
中国1$960

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd.日本288$6.00M测量仪器零件、其他测量仪器
Shenzhen Star Instrument Co., Ltd.中国14$2.70M电表、仪表零件及附件
Niigata Seiki Co., Ltd.日本94$435.8K其他测量仪器、测量仪器
Fischer Systems Asia Pte. Ltd.新加坡17$429.1K钢铁螺钉螺栓、胶粘填料
Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$367.8K测量仪器、其他测量仪器
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国5$56.7K其他手工工具、不可调扳手
Shanghai Beginor Chemical Technology Co., Ltd.中国2$5.2K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
Universal Marketing Group美国3$1.4K测量仪器、其他数学仪器
Niigata Seiki Co., Ltd.中国3$1.3K其他石制品、简单切割花岗岩
Hexing Electrical Co., Ltd.中国3$297电表、可变电阻器

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renso Technology (Canada) Corp.加拿大56$2.25M制备面食、其他非酒精饮料
RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP加拿大13$935.0K制备面食、其他单一果蔬汁
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南14$357.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南24$177.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南14$172.8K其他纺织制品、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南17$80.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Saigon Precision Co., Ltd.越南38$74.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Local View Trading Est.沙特阿拉伯31$73.0K测量仪器、其他测量仪器
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南24$29.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南14$12.9K其他钢铁制品、非钢制圆锯片

近期贸易明细

进口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22仪表零件及附件HANGZHOU HEXING中国$100
2026-04-22仪表零件及附件HANGZHOU HEXING中国$100
2026-04-20其他电动手工具Niigata Seiki Co., Ltd.日本$153
2026-04-20其他手工工具Niigata Seiki Co., Ltd.中国台湾$50
2026-04-20其他电动手工具Niigata Seiki Co., Ltd.日本$153
2026-04-20其他阴离子表面活性剂Niigata Seiki Co., Ltd.日本$77
2026-04-20其他阴离子表面活性剂Niigata Seiki Co., Ltd.日本$77
2026-04-20其他手工工具Niigata Seiki Co., Ltd.中国台湾$50
2026-04-20其他电动手工具Niigata Seiki Co., Ltd.日本$153
2026-04-20其他电动手工具Niigata Seiki Co., Ltd.日本$153

出口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28测量仪器EHWA GLOBAL CO LTD越南$318
2026-04-27测量仪器TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-27测量仪器TEXON VIETNAM CO LTD越南$204
2026-04-27测量仪器TEXON VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-27测量仪器CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$217
2026-04-27测量仪器TEXON VIETNAM CO LTD越南$102
2026-04-27测量仪器零件CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$13
2026-04-27测量仪器TEXON VIETNAM CO LTD越南$270
2026-04-27其他测量仪器CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$272
2026-04-27测量仪器CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$217

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huu Hong Machinery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →