Hung Viet T-H Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T-H HưNG VIệT

1
进口笔数
46
出口笔数
$12.1K
进口金额
$738.2K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号1000449654
企查查编码QVNQ7FBBN6
成立日期2008-06-16
联系地址Thôn Tân Lập, Xã Tây Tiến, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T-H HƯNG VIỆT
企业英文名称HUNG VIET T-H COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Lập, Xã Ái Quốc, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84918394868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140490其他植物产品
440220果壳木炭

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
761699其他铝制品
140490其他植物产品
871680其他车辆
440220果壳木炭
481910瓦楞纸箱
570220椰纤编织地毯
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国46$713.1K
越南3$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastwest Trading GmbH德国1$12.1K其他植物产品、果壳木炭

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastwest Trading GmbH德国29$478.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Eastwest德国16$211.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Eastwest-Trading GmbH德国3$48.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-17果壳木炭EASTWEST TRADING GMBH越南$2.7K
2025-03-17其他植物产品EASTWEST TRADING GMBH越南$6.4K
2025-03-17果壳木炭EASTWEST TRADING GMBH越南$2.9K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$590
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$32
2026-02-09其他钢铁制品Eastwest-Trading GmbH德国$29
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$448
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$19
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$1.0K
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$1.0K
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$254
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$846
2026-02-09其他塑料制品Eastwest-Trading GmbH德国$259

相关企业 · 同类产品

Hung Viet T-H Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →