Hung Viet T-H Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T-H HưNG VIệT
1
进口笔数
46
出口笔数
$12.1K
进口金额
$738.2K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000449654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7FBBN6 |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Tây Tiến, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T-H HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET T-H COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Lập, Xã Ái Quốc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84918394868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 46 | $713.1K |
| 越南 | 3 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastwest Trading GmbH | 德国 | 1 | $12.1K | 其他植物产品、果壳木炭 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastwest Trading GmbH | 德国 | 29 | $478.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Eastwest | 德国 | 16 | $211.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Eastwest-Trading GmbH | 德国 | 3 | $48.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 果壳木炭 | EASTWEST TRADING GMBH | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-17 | 其他植物产品 | EASTWEST TRADING GMBH | 越南 | $6.4K |
| 2025-03-17 | 果壳木炭 | EASTWEST TRADING GMBH | 越南 | $2.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $590 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $32 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $29 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $448 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $19 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $254 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $846 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Eastwest-Trading GmbH | 德国 | $259 |