Golden Century Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Thế Kỷ Vàng

180
进口笔数
30
出口笔数
$17.92M
进口金额
$661.9K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-06-20
最近出口
39
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $306.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $834.7K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $660.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $356.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $878.1K · 8 笔出口 $360.5K · 1 笔2024-07进口 $648.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $636.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $426.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $829.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $647.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $414.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $331.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $333.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $320.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $897.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $792.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $141.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $306.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $834.7K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $660.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $356.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $878.1K · 8 笔出口 $360.5K · 1 笔2024-07进口 $648.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $636.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $426.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $829.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $647.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $414.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $331.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $333.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $320.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $897.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $792.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $141.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900336463
企查查编码QVNGN9XKPT
成立日期2004-05-04
联系地址Đường 75A, ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THẾ KỶ VÀNG
企业英文名称GOLDEN CENTURY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 75A, ấp Thuận Tây, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02763765302
传真02763765301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本614.7192亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220300麦芽啤酒
240220香烟
330510洗发剂
330499其他护肤品
330590其他护发品
330730香浴用品
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品
220830威士忌

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220300麦芽啤酒
340130皮肤清洁剂
2204212升以下静止葡萄酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚44$6.72M
美国73$6.59M
新加坡7$1.02M
英国14$846.7K
日本21$709.2K
法国17$575.8K
荷兰14$433.9K
德国10$339.5K
意大利10$212.9K
墨西哥9$200.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$360.5K
越南26$204.2K
柬埔寨3$97.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Union International Co., Ltd.日本52$6.99M香烟、麦芽啤酒
Super Target Corp.美国55$4.64M其他食品制剂、其他含可可食品
Super Target Corp. oration印度尼西亚10$795.3K香烟
POWER UNION INTERNATIONAL CO., LTD中国香港8$680.6K其他食品制剂、其他护肤品
Super Target Corp. oration英国11$584.8K威士忌、杜松子酒
SUPER TARGET CORP中国香港8$584.7K麦芽啤酒、其他食品制剂
Super Target Corp. Corporation日本12$298.2K麦芽啤酒、威士忌
Imex Pan Pacific Group Ltd.印度尼西亚8$220.5K香烟、烟草雪茄
Super Target Corp. Oration法国9$203.7K葡萄烈酒、汽酒
Super Target Corp.墨西哥8$170.6K麦芽啤酒、葡萄烈酒

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港1$360.5K2升以下静止葡萄酒
Sam Oeun Sreypich Trading Co., Ltd.柬埔寨3$97.2K皮肤清洁剂
Sam Oeun Sreypich Trading Co., Ltd.越南2$92.0K皮肤清洁剂
Koy Arksreypich越南6$29.9K其他食品制剂、麦芽啤酒
Put Yeat越南4$20.0K其他食品制剂
So Saran越南4$20.0K其他食品制剂
Soeng Lina越南3$15.0K麦芽啤酒、其他食品制剂
Soeng Ratana越南2$6.4K其他食品制剂、麦芽啤酒
Soeng Sarith越南1$5.0K其他食品制剂
Mey Makara越南1$5.0K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23香烟SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY印度尼西亚$141.8K
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$124
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$80.3K
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$80.3K
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$144
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$80.8K
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$91.1K
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$80.3K
2026-04-28口腔卫生产品WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$52
2026-04-28其他食品制剂WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD美国$91.1K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$19.7K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$12.0K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$33.7K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$2.3K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$26.0K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$160.6K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$13.1K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$79.2K
2024-06-202升以下静止葡萄酒1010 ENTREPOT (HK) LTD中国香港$13.9K
2023-11-03麦芽啤酒KOY ORKDEVIT越南$4.7K

相关企业 · 同类产品

Golden Century Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →