Golden Century Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Thế Kỷ Vàng
180
进口笔数
30
出口笔数
$17.92M
进口金额
$661.9K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-06-20
最近出口
39
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900336463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN9XKPT |
| 成立日期 | 2004-05-04 |
| 联系地址 | Đường 75A, ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THẾ KỶ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN CENTURY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 75A, ấp Thuận Tây, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02763765302 |
| 传真 | 02763765301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 614.7192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 240220 | 香烟 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220830 | 威士忌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $6.72M |
| 美国 | 73 | $6.59M |
| 新加坡 | 7 | $1.02M |
| 英国 | 14 | $846.7K |
| 日本 | 21 | $709.2K |
| 法国 | 17 | $575.8K |
| 荷兰 | 14 | $433.9K |
| 德国 | 10 | $339.5K |
| 意大利 | 10 | $212.9K |
| 墨西哥 | 9 | $200.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $360.5K |
| 越南 | 26 | $204.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $97.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Union International Co., Ltd. | 日本 | 52 | $6.99M | 香烟、麦芽啤酒 |
| Super Target Corp. | 美国 | 55 | $4.64M | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Super Target Corp. oration | 印度尼西亚 | 10 | $795.3K | 香烟 |
| POWER UNION INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 8 | $680.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Super Target Corp. oration | 英国 | 11 | $584.8K | 威士忌、杜松子酒 |
| SUPER TARGET CORP | 中国香港 | 8 | $584.7K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Super Target Corp. Corporation | 日本 | 12 | $298.2K | 麦芽啤酒、威士忌 |
| Imex Pan Pacific Group Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $220.5K | 香烟、烟草雪茄 |
| Super Target Corp. Oration | 法国 | 9 | $203.7K | 葡萄烈酒、汽酒 |
| Super Target Corp. | 墨西哥 | 8 | $170.6K | 麦芽啤酒、葡萄烈酒 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $360.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Sam Oeun Sreypich Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $97.2K | 皮肤清洁剂 |
| Sam Oeun Sreypich Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $92.0K | 皮肤清洁剂 |
| Koy Arksreypich | 越南 | 6 | $29.9K | 其他食品制剂、麦芽啤酒 |
| Put Yeat | 越南 | 4 | $20.0K | 其他食品制剂 |
| So Saran | 越南 | 4 | $20.0K | 其他食品制剂 |
| Soeng Lina | 越南 | 3 | $15.0K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Soeng Ratana | 越南 | 2 | $6.4K | 其他食品制剂、麦芽啤酒 |
| Soeng Sarith | 越南 | 1 | $5.0K | 其他食品制剂 |
| Mey Makara | 越南 | 1 | $5.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 香烟 | SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY | 印度尼西亚 | $141.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $124 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $80.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $80.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $80.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $91.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $80.3K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | WORLDLINK DISTRIBUTION PTE., LTD | 美国 | $91.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $19.7K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $12.0K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $33.7K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $26.0K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $160.6K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $13.1K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $79.2K |
| 2024-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | 1010 ENTREPOT (HK) LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2023-11-03 | 麦芽啤酒 | KOY ORKDEVIT | 越南 | $4.7K |