Hung Thinh Garment Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY BELLA
87
进口笔数
62
出口笔数
$1.30M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-26
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315969327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U1VD42 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | 119/6 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY BELLA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78/76/8 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0903995778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $992.8K |
| 越南 | 23 | $170.3K |
| 韩国 | 12 | $134.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $783.0K |
| 美国 | 16 | $715.5K |
| 越南 | 20 | $361.4K |
| 中国香港 | 9 | $227.1K |
| 智利 | 2 | $92.8K |
| 奥地利 | 5 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunyoung International Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $459.5K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Meitextile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| TARAE Co., Ltd. | 越南 | 13 | $121.9K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Xin Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.1K | 包覆橡胶绳、印花聚酯布 |
| TARAE Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Luna Retail | 韩国 | 14 | $49.2K | 印花聚酯布、机织标签 |
| TARAE Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $43.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 3 | $38.2K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Luna Retail | 中国 | 3 | $35.2K | 染色机织布、印花聚酯布 |
| Meitextile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 自粘塑料卷、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunyoung International Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $673.1K | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $413.0K | 棉针织夹克、棉针织夹克 |
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $361.4K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| TARAE AMERICA INC | 韩国 | 5 | $334.9K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Tarae America Inc. | 美国 | 5 | $236.5K | 棉针织T恤及背心、其他棉针织服装 |
| Comercial Doite International Ltda. | 智利 | 2 | $92.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| EDGEMINE., INC | 韩国 | 2 | $35.1K | 女式化纤衬衫、棉质连衣裙 |
| KTC International Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $33.0K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Paul Green GmbH | 德国 | 5 | $27.6K | 山羊加工皮革、其他动物皮革 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-04 | 合成纤维缝纫线 | TARAE CO.,LTD | 越南 | $538 |
| 2026-02-11 | 包覆橡胶绳 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $391 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $33 |
| 2026-02-11 | 包覆橡胶绳 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $277 |
| 2026-02-11 | 装饰流苏 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 非织造标签 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 自粘塑料卷 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $56 |
| 2026-02-11 | 装饰流苏 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG | 越南 | $2.4K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 棉针织夹克 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-26 | 棉针织夹克 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $888 |
| 2026-03-26 | 棉针织服装 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-03-26 | 棉针织服装 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-03-26 | 棉针织服装 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 棉针织夹克 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 棉针织夹克 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 棉针织夹克 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $148 |
| 2026-03-26 | 棉针织服装 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 棉针织服装 | Meitextile Co., Ltd. | 韩国 | $116 |