Hung Thinh Garment Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY BELLA

87
进口笔数
62
出口笔数
$1.30M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-26
最近出口
18
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $567.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.2K · 8 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $176.3K · 11 笔2025-08进口 $43.2K · 5 笔出口 $133.2K · 6 笔2025-09进口 $111.7K · 5 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-10进口 $143.8K · 9 笔出口 $133.4K · 5 笔2025-11进口 $549.6K · 15 笔出口 $232.0K · 4 笔2025-12进口 $206.3K · 22 笔出口 $442.9K · 9 笔2026-01进口 $47.4K · 14 笔出口 $373.6K · 9 笔2026-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $567.7K · 6 笔2026-03进口 $538 · 1 笔出口 $68.8K · 4 笔2026-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.2K · 8 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $176.3K · 11 笔2025-08进口 $43.2K · 5 笔出口 $133.2K · 6 笔2025-09进口 $111.7K · 5 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-10进口 $143.8K · 9 笔出口 $133.4K · 5 笔2025-11进口 $549.6K · 15 笔出口 $232.0K · 4 笔2025-12进口 $206.3K · 22 笔出口 $442.9K · 9 笔2026-01进口 $47.4K · 14 笔出口 $373.6K · 9 笔2026-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $567.7K · 6 笔2026-03进口 $538 · 1 笔出口 $68.8K · 4 笔2026-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315969327
企查查编码QVN3U1VD42
成立日期2019-10-18
联系地址119/6 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY BELLA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78/76/8 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0903995778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
560410包覆橡胶绳
540752染色聚酯布
600410弹性针织布
540754印花聚酯布
482110印刷标签
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
960621塑料纽扣
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620462女式棉裤
620630女式棉衬衫
610910棉针织T恤及背心
620423女式化纤套装
621142女式棉制服装
610462女棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$992.8K
越南23$170.3K
韩国12$134.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$783.0K
美国16$715.5K
越南20$361.4K
中国香港9$227.1K
智利2$92.8K
奥地利5$27.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunyoung International Trading Co., Ltd.越南15$459.5K印刷标签、染色合成针织布
Meitextile Co., Ltd.中国4$139.0K染色棉针织布、弹性针织布
TARAE Co., Ltd.越南13$121.9K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Xin Yuan Trading Co., Ltd.中国12$113.1K包覆橡胶绳、印花聚酯布
TARAE Co., Ltd.中国6$94.3K染色棉针织布、染色合成针织布
Luna Retail韩国14$49.2K印花聚酯布、机织标签
TARAE Co., Ltd.韩国8$43.5K染色棉针织布、弹性针织布
JP Global Import Inc.中国3$38.2K塑料涂层织物、染色聚酯布
Luna Retail中国3$35.2K染色机织布、印花聚酯布
Meitextile Co., Ltd.越南2$4.4K自粘塑料卷、瓦楞纸箱

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunyoung International Trading Co., Ltd.越南18$673.1K其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
Meitextile Co., Ltd.韩国3$413.0K棉针织夹克、棉针织夹克
Roadget Business Pte. Ltd.新加坡20$361.4K非棉针织背心、其他人纤针织服装
TARAE AMERICA INC韩国5$334.9K棉针织T恤及背心、女棉裤
Tarae America Inc.美国5$236.5K棉针织T恤及背心、其他棉针织服装
Comercial Doite International Ltda.智利2$92.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
EDGEMINE., INC韩国2$35.1K女式化纤衬衫、棉质连衣裙
KTC International Trading Co., Ltd.美国2$33.0K女棉裤、棉针织T恤及背心
Paul Green GmbH德国5$27.6K山羊加工皮革、其他动物皮革

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14染色合成针织布JP GLOBAL IMPORT INC中国$7.2K
2026-04-14染色合成针织布JP GLOBAL IMPORT INC中国$7.2K
2026-03-04合成纤维缝纫线TARAE CO.,LTD越南$538
2026-02-11包覆橡胶绳CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$391
2026-02-11瓦楞纸箱CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$33
2026-02-11包覆橡胶绳CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$277
2026-02-11装饰流苏CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$1.5K
2026-02-11非织造标签CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$1.8K
2026-02-11自粘塑料卷CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$56
2026-02-11装饰流苏CONG TY CO PHAN DET NHUOM PHU LONG越南$2.4K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26棉针织夹克Meitextile Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-03-26棉针织夹克Meitextile Co., Ltd.韩国$888
2026-03-26棉针织服装Meitextile Co., Ltd.韩国$92
2026-03-26棉针织服装Meitextile Co., Ltd.韩国$240
2026-03-26棉针织服装Meitextile Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-03-26棉针织夹克Meitextile Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-03-26棉针织夹克Meitextile Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-03-26棉针织夹克Meitextile Co., Ltd.韩国$148
2026-03-26棉针织服装Meitextile Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-03-26棉针织服装Meitextile Co., Ltd.韩国$116

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Garment Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →