LE SANG SERVICE TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Lê SANG
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
18
出口笔数
$222.0K
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314291504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4YT71Y |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Tờ bản đồ số 7, thửa đất số 349 + 429, Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ SANG |
| 企业英文名称 | LE SANG SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Tân Phước Khánh 19, Tổ 3, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0938515461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $222.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $4.5K |
| 越南 | 9 | $4.4K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 7 | $196.4K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 活性矿产品、硅质土 |
| HK JUNSHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG SEUNG INC | 菲律宾 | 7 | $4.5K | 其他针织布、印刷标签 |
| SUY CO., LTD. | 越南 | 6 | $3.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| SUY CO.,LTD | 韩国 | 2 | $2.3K | 非棉针织背心、合成纤维缝纫线 |
| JUNGKWANG EVERGREEN GARMENT CO LTD | 越南 | 1 | $644 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| NEWLONDON VN CO LTD | 越南 | 1 | $326 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $136 | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他碱金属硅酸盐 | SUY CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | NEWLONDON VN CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | JUNGKWANG EVERGREEN GARMENT CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-09-08 | 二氧化硅 | DONG SEUNG INC | 菲律宾 | $690 |
| 2025-08-28 | 其他碱金属硅酸盐 | SUY CO., LTD. | 越南 | $690 |
| 2025-08-06 | 二氧化硅 | DONG SEUNG INC | 菲律宾 | $230 |
| 2025-08-05 | 其他碱金属硅酸盐 | SUY CO., LTD. | 越南 | $230 |
| 2025-06-16 | 二氧化硅 | DONG SEUNG INC | 菲律宾 | $610 |
| 2025-06-09 | 其他碱金属硅酸盐 | SUY CO., LTD. | 越南 | $610 |
| 2025-04-15 | 二氧化硅 | DONG SEUNG INC | 菲律宾 | $460 |