XNK Technology Equipment & Games Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THIếT Bị CôNG NGHệ Và TRò CHơI VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109654995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRM9SSN |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | BT3B-34 ngách 209/2, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ TRÒ CHƠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK TECHNOLOGY EQUIPMENT AND GAMES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT3B-34 ngách 209/2, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84963082025 |
| 邮箱 | kd.vinakids@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanchuan Technology Trading Ltd. | 中国 | 5 | $329.1K | 防水鞋、纺织面料运动鞋 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 3 | $264.8K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $234.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.0K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Hong Kong Sheng Rong Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.6K | 处理纺织物、其他纺织制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Kaiqi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-17 | 其他户外娱乐设备 | SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-27 | 其他户外娱乐设备 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |