HA AN FASHION SEWING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY THờI TRANG Hà AN
16
进口笔数
12
出口笔数
$518.6K
进口金额
$692.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400946437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUATS17B |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Liên, Xã Hoàng Vân, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THỜI TRANG HÀ AN |
| 企业英文名称 | HA AN FASHION SEWING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Liên, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84967251863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $481.1K |
| 中国台湾 | 2 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $641.6K |
| 中国 | 1 | $51.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | 13 | $477.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| BLUSEN INDUSTRIAL | 中国台湾 | 1 | $18.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $18.7K | 染色合成针织布、未印刷标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $3.2K | 未印刷标签、自粘塑料卷 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $710 | 机织标签、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 10 | $601.6K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| MERIDIAN BRANDS LL | 中国 | 1 | $51.2K | 其他人纤针织服装 |
| MERIDIAN BRANDS LL | 美国 | 1 | $40.0K | 其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $153 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他人纤针织服装 | MERIDIAN BRANDS LL | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-24 | 其他人纤针织服装 | MERIDIAN BRANDS LL | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-24 | 其他人纤针织服装 | MERIDIAN BRANDS LL | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-24 | 其他人纤针织服装 | MERIDIAN BRANDS LL | 中国 | $11.7K |
| 2025-12-22 | 其他人纤针织服装 | MERIDIAN BRANDS LL | 美国 | $40.0K |
| 2025-10-14 | 女式合成纤维裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $6.7K |
| 2025-10-14 | 女式纺织长裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $14.7K |
| 2025-10-14 | 化纤针织服装 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $8.7K |
| 2025-10-14 | 女式纺织长裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $10.9K |
| 2025-10-14 | 女式合成纤维裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $8.0K |