HA AN FASHION SEWING JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY THờI TRANG Hà AN

16
进口笔数
12
出口笔数
$518.6K
进口金额
$692.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 1 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-06进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.3K · 4 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-08进口 $56.1K · 1 笔出口 $103.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 3 笔2025-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.8K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 1 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-06进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.3K · 4 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-08进口 $56.1K · 1 笔出口 $103.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 3 笔2025-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.8K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400946437
企查查编码QVNUATS17B
成立日期2022-09-21
联系地址Thôn Hoàng Liên, Xã Hoàng Vân, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THỜI TRANG HÀ AN
企业英文名称HA AN FASHION SEWING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hoàng Liên, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84967251863
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580790非织造标签
482390其他纸制品
600632染色合成针织布
391910自粘塑料卷
960629非金属塑料纽扣
560490橡塑浸渍纱线
590390塑料涂层织物
392690其他塑料制品
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611430其他人纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610230女式针织外套
610469女式纺织裤
610620女式针织衬衫
611020棉针织服装
611090其他针织服装
620469女式纺织长裤
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$481.1K
中国台湾2$37.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$641.6K
中国1$51.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国13$477.3K染色合成针织布、弹性针织布
BLUSEN INDUSTRIAL中国台湾1$18.7K弹性针织布、染色合成针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co. Ltd.中国台湾1$18.7K染色合成针织布、未印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.瑞士2$3.2K未印刷标签、自粘塑料卷
PAXAR (CHINA) LTD中国香港1$710机织标签、非织造标签

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国10$601.6K女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
MERIDIAN BRANDS LL中国1$51.2K其他人纤针织服装
MERIDIAN BRANDS LL美国1$40.0K其他人纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10自粘塑料卷JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$96
2026-04-10自粘塑料卷JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$15
2026-04-10非织造标签JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$967
2026-04-10非织造标签JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$967
2026-04-10自粘塑料卷JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$96
2026-04-10自粘塑料卷JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$9
2026-04-10橡塑浸渍纱线JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$153
2026-04-10非织造标签JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$404
2026-04-10非织造标签JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$404
2026-04-10橡塑浸渍纱线JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD中国$153

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他人纤针织服装MERIDIAN BRANDS LL中国$12.3K
2026-02-24其他人纤针织服装MERIDIAN BRANDS LL中国$13.4K
2026-02-24其他人纤针织服装MERIDIAN BRANDS LL中国$13.9K
2026-02-24其他人纤针织服装MERIDIAN BRANDS LL中国$11.7K
2025-12-22其他人纤针织服装MERIDIAN BRANDS LL美国$40.0K
2025-10-14女式合成纤维裤JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD美国$6.7K
2025-10-14女式纺织长裤JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD美国$14.7K
2025-10-14化纤针织服装JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD美国$8.7K
2025-10-14女式纺织长裤JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD美国$10.9K
2025-10-14女式合成纤维裤JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD美国$8.0K

相关企业 · 同类产品

HA AN FASHION SEWING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →