Dai Tien Mechanized Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI ĐạI TIếN
13
进口笔数
0
出口笔数
$259.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314281672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE0AJH1 |
| 成立日期 | 2017-03-11 |
| 联系地址 | 33/49 Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI ĐẠI TIẾN |
| 企业英文名称 | DAI TIEN MECHANIZED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84906738976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $168.8K |
| 德国 | 2 | $38.4K |
| 芬兰 | 1 | $15.4K |
| 美国 | 2 | $13.7K |
| 捷克 | 1 | $12.7K |
| 瑞典 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 5 | $121.3K | 其他升降机械、360度挖掘机 |
| Energy Kinetics, LLC | 美国 | 4 | $89.9K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| R&M Motors Jon Moriarty | 德国 | 2 | $18.2K | 其他机械铲 |
| Euro Auctions GmbH | 德国 | 1 | $16.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| IronPlanet | 美国 | 1 | $12.7K | 其他升降机械、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 自行式压路机 | Energy Kinetics, LLC | 瑞典 | $10.0K |
| 2023-07-07 | 自行式压路机 | Energy Kinetics, LLC | 德国 | $21.5K |
| 2023-06-26 | 机械零件 | Energy Kinetics, LLC | 美国 | $100 |
| 2023-06-26 | 360度挖掘机 | Energy Kinetics, LLC | 美国 | $3.5K |
| 2023-06-26 | 土方机械零件 | Energy Kinetics, LLC | 美国 | $300 |
| 2023-06-26 | 土方机械零件 | Energy Kinetics, LLC | 美国 | $700 |
| 2023-06-26 | 土方机械零件 | Energy Kinetics, LLC | 美国 | $300 |
| 2023-06-08 | 其他机械铲 | Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | $8.8K |
| 2023-05-17 | 其他机械铲 | Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 日本 | $12.1K |
| 2023-04-17 | 自行式压路机 | Euro Auctions GmbH | 德国 | $8.2K |