Vietnew99 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNEW99
5
进口笔数
0
出口笔数
$83.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109889122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWJ4DWC |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Số 13 Ngõ 36 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNEW99 |
| 企业英文名称 | VIETNEW99 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Ngõ 36 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02438686099 |
| 邮箱 | Vietnew99@gmail.com |
| 传真 | 02438686099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $83.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Feichuang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.5K | 医用家具、塑料家具 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 医用家具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-08 | 医用家具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $455 |
| 2025-06-24 | 塑料家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-24 | 医用家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-08 | 非木制可变形座椅 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-04-08 | 医用家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-04-08 | 医用家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-08 | 医用家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-04-08 | 医用家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-08 | 医用家具 | SHANDONG FEICHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |