Avestar Packaging Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BAO Bì AVESTAR
50
进口笔数
382
出口笔数
$4.25M
进口金额
$44.64M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601056593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBDW8SW |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | Lô A2, A3 Cụm công nghiệp Hợp Hải, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BAO BÌ AVESTAR |
| 企业英文名称 | AVESTAR PACKAGING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2, A3 Cụm công nghiệp Hợp Hải, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +842103859369 |
| 邮箱 | contact.avestar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,895亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.35M |
| 韩国 | 16 | $583.4K |
| 越南 | 23 | $233.3K |
| 中国 | 6 | $79.3K |
| 美国 | 1 | $5.3K |
| 泰国 | 1 | $998 |
| 西班牙 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 382 | $44.64M |
| 中国台湾 | 4 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manroland Sheetfed GmbH | 德国 | 1 | $3.35M | 印刷机零件、其他电气开关 |
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 12 | $366.3K | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 3 | $213.3K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $120.0K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $113.3K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
| Eternity Paper (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $52.9K | 多层涂布纸板、竹浆 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $16.6K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $9.7K | 其他陶瓷洁具、玩具模型 |
| Bindery Machinery Services Ltd. | NC | 1 | $5.3K | 纸张切割机 |
| JMCT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他墨水、无机涂布纸 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.44M | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $357.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $253.1K | 其他印刷品、大理石子 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $235.5K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $95.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $82.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| ORPC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $72.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Microelectronics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $71.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $40.7K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.8K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $807 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $807 |
| 2026-04-19 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $807 |
| 2026-02-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $842 |
| 2026-02-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $569 |
| 2026-02-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $569 |
| 2026-02-24 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $569 |
出口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $305 |