Avestar Packaging Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BAO Bì AVESTAR

50
进口笔数
382
出口笔数
$4.25M
进口金额
$44.64M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $153.7K · 3 笔出口 $17.7K · 3 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $43.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $39.4K · 9 笔2024-04进口 $44.6K · 1 笔出口 $44.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 9 笔2024-07进口 $26.4K · 2 笔出口 $109.5K · 20 笔2024-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $182.0K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 10 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-11进口 $173.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 14 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $330.2K · 20 笔2025-07进口 $40.1K · 2 笔出口 $165.6K · 13 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $200.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 12 笔2025-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $149.6K · 11 笔2025-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $201.6K · 17 笔2025-12进口 $79.5K · 6 笔出口 $325.3K · 27 笔2026-01进口 $34.6K · 4 笔出口 $198.7K · 11 笔2026-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $178.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 5 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $230.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $153.7K · 3 笔出口 $17.7K · 3 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $43.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $39.4K · 9 笔2024-04进口 $44.6K · 1 笔出口 $44.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 9 笔2024-07进口 $26.4K · 2 笔出口 $109.5K · 20 笔2024-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $182.0K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 10 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-11进口 $173.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 14 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $330.2K · 20 笔2025-07进口 $40.1K · 2 笔出口 $165.6K · 13 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $200.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 12 笔2025-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $149.6K · 11 笔2025-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $201.6K · 17 笔2025-12进口 $79.5K · 6 笔出口 $325.3K · 27 笔2026-01进口 $34.6K · 4 笔出口 $198.7K · 11 笔2026-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $178.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 5 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $230.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号2601056593
企查查编码QVNFBDW8SW
成立日期2021-02-09
联系地址Lô A2, A3 Cụm công nghiệp Hợp Hải, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BAO BÌ AVESTAR
企业英文名称AVESTAR PACKAGING GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A2, A3 Cụm công nghiệp Hợp Hải, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép
电话+842103859369
邮箱contact.avestar@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,895亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482370模制纸浆
481092多层涂布纸板
481099无机涂布纸
482390其他纸制品
721730镀贱金属钢线
844110纸张切割机
844313其他胶印机
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
491110商业广告材料
482390其他纸制品
490110单张印刷品
482190未印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
350699其他粘合剂≤1kg
480890其他纸及纸板
480451牛皮纸≥225克
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$3.35M
韩国16$583.4K
越南23$233.3K
中国6$79.3K
美国1$5.3K
泰国1$998
西班牙1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南382$44.64M
中国台湾4$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manroland Sheetfed GmbH德国1$3.35M印刷机零件、其他电气开关
Seanstar Korea Co., Ltd.越南12$366.3K非黑印刷油墨、多层涂布纸板
Cadrex Asia FZCO阿联酋3$213.3K多层涂布纸板、涂布纸卷
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南12$120.0K自粘塑料片、模制纸浆
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南11$113.3K自粘塑料片、模制纸浆
Eternity Paper (Hong Kong) Ltd.中国3$52.9K多层涂布纸板、竹浆
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港2$16.6K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦1$9.7K其他陶瓷洁具、玩具模型
Bindery Machinery Services Ltd.NC1$5.3K纸张切割机
JMCT Co., Ltd.韩国1$3.8K其他墨水、无机涂布纸

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南58$2.44M其他泡沫塑料、瓦楞纸板
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南64$357.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南36$253.1K其他印刷品、大理石子
SATO Vietnam Co., Ltd.越南93$235.5K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$95.1K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Weldex Vina Co., Ltd.越南18$82.4K其他塑料制品、其他铝制品
ORPC Vietnam Co., Ltd.越南22$72.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Universal Microelectronics Co., Ltd.越南22$71.5K静止变流器、变压器零件
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南28$40.7K其他塑料包装制品、塑料封口件
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南8$17.8K其他塑料制品、电阻器零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$807
2026-04-23模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$807
2026-04-19模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$807
2026-02-27模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$3.3K
2026-02-27模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$3.4K
2026-02-27模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$842
2026-02-27模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$569
2026-02-27模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$569
2026-02-24模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-02-24模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$569

出口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$305
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$4.1K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$305
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$4.1K
2026-04-28瓦楞纸箱GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$305

相关企业 · 同类产品

Avestar Packaging Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →