Linh Nhat Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU LINH NHậT
1
进口笔数
168
出口笔数
$9
进口金额
$822.5K
出口金额
2025-02-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109459024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P272XX |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Số 113 Bùi Thị Xuân, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU LINH NHẬT |
| 企业英文名称 | LINH NHAT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 442090 | 木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 163 | $802.8K |
| 越南 | 3 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanzo Itoh & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9 | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 123 | $568.1K | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
| Kanzo Itoh & Co., Ltd. | 日本 | 16 | $101.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 12 | $73.9K | 混凝土建筑砖块 |
| Tokai Youkou Co., Ltd. | 日本 | 9 | $36.8K | 木制品、瓦楞纸箱 |
| DP Group Ltd. | 日本 | 3 | $22.2K | 其他娱乐用品、其他塑料包装制品 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.9K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| CHORI GLEX CO., LTD (SHIP TO: KOHNAN SHOJI CO LTD) | 2 | $7.9K | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 非瓦楞折叠盒 | KANZO ITOH & CO LTD | 日本 | $9 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $440 |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $542 |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $440 |
| 2026-04-28 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-04-22 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $776 |
| 2026-04-22 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $686 |
| 2026-04-22 | 混凝土建筑砖块 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $466 |