HCOM Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 其他光学元件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ HCOM VIệT NAM

230
进口笔数
19
出口笔数
$8.53M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-12
最近出口
92
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.3K · 9 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $794 · 1 笔2024-01进口 $40.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $313.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.2K · 4 笔出口 $783 · 2 笔2024-05进口 $498.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $518.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $613.4K · 4 笔2025-03进口 $148.6K · 7 笔出口 $150.7K · 2 笔2025-04进口 $11.3K · 5 笔出口 $458.0K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $639.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $440.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $430.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $657.8K · 4 笔出口 $800 · 1 笔2026-01进口 $348.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.5K · 5 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-03进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $231.0K · 7 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-07进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.3K · 9 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $794 · 1 笔2024-01进口 $40.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $313.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.2K · 4 笔出口 $783 · 2 笔2024-05进口 $498.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $518.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $613.4K · 4 笔2025-03进口 $148.6K · 7 笔出口 $150.7K · 2 笔2025-04进口 $11.3K · 5 笔出口 $458.0K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $639.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $440.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $430.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $657.8K · 4 笔出口 $800 · 1 笔2026-01进口 $348.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.5K · 5 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-03进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $231.0K · 7 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-07进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105408967
企查查编码QVN3N82TJ9
成立日期2011-07-15
联系地址C18 Lô 8 Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HCOM VIỆT NAM
企业英文名称HCOM VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69 Nhật Chiêu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84912307888
邮箱hcom.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900290其他光学元件
732690其他钢铁制品
854470绝缘电线
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
851762通信设备
731210钢绞线缆
853670光纤连接器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854470绝缘电线
391740塑料管件
731816螺纹螺母
392010乙烯聚合物塑料
722011热轧不锈钢
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
820570手工工具及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$5.40M
美国15$1.11M
中国台湾6$574.8K
老挝1$374.0K
韩国12$262.1K
英国14$192.4K
加拿大2$191.4K
法国8$107.4K
西班牙8$78.3K
德国7$60.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚8$1.20M
柬埔寨3$496.0K
美国2$39.9K
新加坡1$23.6K
中国台湾1$1.8K
以色列1$794
西班牙1$780
韩国2$6

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Allworld Line Power Co., Ltd.中国23$2.44M其他钢铁制品、其他铝制品
Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd.印度4$1.05M其他固定电容器、其他电路开关装置
Anbao Qinhuangdao International Corp.中国12$775.1K镀锌钢丝、不锈钢丝
Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国16$468.7K绝缘电线、光纤连接器
Zettlex (UK) Ltd.英国12$187.2K其他测量仪器、测量仪器零件
Handan Longqiang Fastener Mfg. Co., Ltd.中国6$144.0K钢铁螺钉螺栓
Henan Shijia Photons Technology Co., Ltd.中国7$119.8K绝缘电线、通信设备
Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$116.0K其他自行车零件、螺纹螺母
Xbeam Tech Co., Ltd.韩国8$64.3K光纤连接器、绝缘电线
MOUSER ELECTRONICS INC美国6$7.9K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania PLC英国5$622.5K绝缘电线、其他钢铁结构体
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚3$576.2K通信设备、通信设备零件
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨3$496.0K其他电路开关装置、绝缘电线
Advanced Navigation美国1$32.5K其他测量仪器
Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd.印度1$23.6K其他电路开关装置、其他电感器
EMC Test Design, LLC美国1$7.4K记录式电表、记录仪器
TWINHEAD INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾1$1.8K10公斤以下便携电脑、存储单元
Ophir Optronics Solutions Ltd.以色列1$794其他测量仪器、已装配物镜
Ingenia Cat S.L.西班牙1$780电力控制板
Xbeam Tech Co., Ltd.韩国2$6绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他光学元件L-Chaser Optics Ltd.中国$1.5K
2026-07-22其他光学元件Wavelength Opto-Electronic (S) Pte. Ltd.新加坡$11.2K
2026-07-22其他光学元件Wavelength Opto-Electronic (S) Pte. Ltd.新加坡$380
2026-07-10绝缘电线Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国$9.2K
2026-07-10绝缘电线Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-10绝缘电线Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国$605
2026-07-10绝缘电线Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-10绝缘电线Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-10绝缘电线Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-06带接头绝缘电线Novanta Corp.西班牙$4.4K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12OLED显示模组Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡$23.6K
2026-02-09塑料管件Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$8.2K
2025-12-26带接头绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$800
2025-04-18其他测量仪器Advanced Navigation美国$32.5K
2025-04-12绝缘电线Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚$14.7K
2025-04-12绝缘电线Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚$714
2025-04-12绝缘电线Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚$9.7K
2025-04-12手工工具及夹具Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚$48.1K
2025-04-12绝缘电线Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚$714
2025-04-12绝缘电线Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚$9.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HCOM Vietnam Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →