HCOM Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ HCOM VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
216
进口笔数
18
出口笔数
$8.21M
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
92
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105408967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N82TJ9 |
| 成立日期 | 2011-07-15 |
| 联系地址 | C18 Lô 8 Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HCOM VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Nhật Chiêu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912307888 |
| 邮箱 | hcom.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $5.14M |
| 美国 | 15 | $1.11M |
| 中国台湾 | 6 | $574.8K |
| 老挝 | 1 | $374.0K |
| 韩国 | 12 | $262.1K |
| 加拿大 | 2 | $191.4K |
| 英国 | 13 | $183.9K |
| 法国 | 8 | $107.4K |
| 德国 | 7 | $60.0K |
| 西班牙 | 7 | $53.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 8 | $1.20M |
| 柬埔寨 | 3 | $496.0K |
| 美国 | 2 | $39.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 以色列 | 1 | $794 |
| 西班牙 | 1 | $780 |
| 韩国 | 2 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Allworld Line Power Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.44M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd. | 印度 | 4 | $1.05M | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
| Anbao Qinhuangdao International Corp. | 中国 | 12 | $775.1K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd. | 中国 | 14 | $433.0K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| BROALINK TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 4 | $337.3K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| 4ad2ca770f0ac94100ede32505989d2f | 11 | $178.7K | ||
| Handan Longqiang Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.0K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Henan Shijia Photons Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $119.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.0K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Xbeam Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $64.3K | 光纤连接器、绝缘电线 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 5 | $622.5K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 3 | $576.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $496.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Advanced Navigation | 美国 | 1 | $32.5K | 其他测量仪器 |
| EMC Test Design, LLC | 美国 | 1 | $7.4K | 记录式电表、记录仪器 |
| TWINHEAD INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| Ophir Optronics Solutions Ltd. | 以色列 | 1 | $794 | 其他测量仪器、已装配物镜 |
| Ingenia Cat S.L. | 西班牙 | 1 | $780 | 电力控制板 |
| Xbeam Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6 | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光缆 | WUHAN CS TEC CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 光缆 | WUHAN CS TEC CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | PRECISION TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | PRECISION TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | PRECISION TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | PRECISION TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | PRECISION TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | PRECISION TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $25.2K |
| 2026-04-06 | 其他光学测量仪 | GOLD LITE PTE LTD | 法国 | $550 |
| 2026-04-06 | 其他光学测量仪 | GOLD LITE PTE LTD | 法国 | $550 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料管件 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $8.2K |
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $800 |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | ADVANCED NAVIGATION | 美国 | $32.5K |
| 2025-04-12 | 绝缘电线 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $14.7K |
| 2025-04-12 | 绝缘电线 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $714 |
| 2025-04-12 | 绝缘电线 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $9.7K |
| 2025-04-12 | 手工工具及夹具 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $48.1K |
| 2025-04-12 | 绝缘电线 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $714 |
| 2025-04-12 | 绝缘电线 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $9.7K |
| 2025-04-12 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $47.6K |