WestRock Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WESTROCK VIệT NAM
- 邮箱10,605
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
8
进口笔数
0
出口笔数
$93.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317989199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFNX26B |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Phòng 905, Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMURFIT WESTROCK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, số 2A - 4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định sô 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có ) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Nhà đầu tư/tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không thực hiện dịch vụ nghiên cứu thị trường và dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Nhà đầu tư/tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ quảng cáo, dịch vụ thiết kế đồ họa được liệt kê tại nhóm 871 (dịch vụ quảng cáo). - Nhà đầu tư/tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được phép hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các thủ tục để được cấp các giấy phép có liên quan và đảm bảo tuân thủ các quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835354230 |
| 邮箱 | vietnamentity@westrock.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 384.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $93.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WestRock MWV, LLC | 美国 | 2 | $49.3K | 漂白牛皮纸板、涂布牛皮纸板 |
| WestRock K.K. | 日本 | 1 | $28.0K | 多层涂布纸板 |
| WESTROCK (CHINA) HOLDING CO., LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 多层涂布纸板 |
| WestRock | 美国 | 1 | $2.3K | 未涂布牛皮纸、漂白牛皮纸板 |
| Qingdao Lezhitai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 多层涂布纸板 |
| WESTROCK G.K | 日本 | 1 | $1 | 多层涂布纸板 |
| WestRock (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 印刷标签、纸质服装 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | WESTROCK MWV LLC | 美国 | $16.5K |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | WESTROCK MWV LLC | 美国 | $16.5K |
| 2026-02-24 | 多层涂布纸板 | WESTROCK G.K | 美国 | $1 |
| 2026-02-24 | 多层涂布纸板 | WESTROCK MWV LLC | 美国 | $16.2K |
| 2026-01-20 | 多层涂布纸板 | WESTROCK (THAILAND) LTD | 美国 | $1 |
| 2026-01-12 | 多层涂布纸板 | WESTROCK (CHINA) HOLDING CO., LTD | 美国 | $14.1K |
| 2025-07-08 | 多层涂布纸板 | QINGDAO LEZHITAI INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $9 |
| 2024-08-22 | 多层涂布纸板 | WESTROCK K K | 美国 | $3.2K |
| 2024-08-22 | 多层涂布纸板 | WESTROCK K K | 美国 | $5.6K |
| 2024-08-22 | 多层涂布纸板 | WESTROCK K K | 美国 | $14.5K |