Asia Auto Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AUTO CHâU á
40
进口笔数
0
出口笔数
$4.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109098473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29J6Y01 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 67 Đặng Thùy Trâm, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AUTO CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA AUTO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $4.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Simo Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.50M | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Guangxi Huabaosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.00M | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| FOUU Trading Ltd. | 中国 | 5 | $743.5K | 其他电视摄像机、棉针织鞋袜 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | LED照明装置、静止变流器 |
| ITRYBRAND TECHNOLOGY (HONG KONG) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 通信设备、无线电导航仪 |
| FOOU TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $36.1K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $79.4K |
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-30 | 其他电视摄像机 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $38.7K |