Sancom Asia LLC
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317167008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6F6CYV |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Phòng 601, Tầng 6, Số 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANCOM ASIA |
| 企业英文名称 | SANCOM ASIA LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, Tầng 6, Số 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02822124515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 6 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Export Inter | 科特迪瓦 | 2 | $483.9K | 带壳腰果 |
| Societe Agricole du Poro Cooperativ | 科特迪瓦 | 2 | $392.9K | 带壳腰果 |
| Societe Agricole du Poro Cooperative | 科特迪瓦 | 2 | $279.5K | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 带壳腰果 | Societe Agricole du Poro Cooperativ | 科特迪瓦 | $262.0K |
| 2024-10-02 | 带壳腰果 | Societe Agricole du Poro Cooperativ | 科特迪瓦 | $131.0K |
| 2024-10-02 | 带壳腰果 | Societe Agricole du Poro Cooperative | 科特迪瓦 | $78.6K |
| 2024-07-22 | 带壳腰果 | Societe Agricole du Poro Cooperative | 科特迪瓦 | $200.9K |
| 2024-07-17 | 带壳腰果 | Global Export Inter | 科特迪瓦 | $216.2K |
| 2024-06-28 | 带壳腰果 | Global Export Inter | 科特迪瓦 | $267.7K |