Green Environment Air Conditioning & Refrigeration Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIềU HòA KHôNG KHí Và LạNH CôNG NGHIệP MôI TRườNG XANH
2
进口笔数
2
出口笔数
$8.0K
进口金额
$264.2K
出口金额
2026-05-06
最近进口
2024-04-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315992950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX40KRNV |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | 127/63 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ LẠNH CÔNG NGHIỆP MÔI TRƯỜNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ENVIRONMENT AIR CONDITIONING AND REFRIGERATION TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/63 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 66822802 |
| 官网 | ged.info.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $264.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $264.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 其他工业用纺织品 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-06 | 其他工业用纺织品 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $117 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | $29 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他制冷设备 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $190.3K |
| 2024-03-20 | 其他制冷设备 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74.0K |