Vinaehwa Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinaehwa May Xuất Khẩu
6
进口笔数
0
出口笔数
$71.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106119157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK43UJ1 |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngách 270/11 đường Dương Đức Hiền, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAEHWA MAY XUẤT KHẨU |
| 企业英文名称 | VINAEHWA EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngách 270/11 đường Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 46101 - Đại lý 46102 - Môi giới 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0988797418 |
| 邮箱 | vinaehwa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $71.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.4K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wujiang Hengzheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-08 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-16 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-01-17 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-01-31 | 聚氨酯纺织物 | WUJIANG HENGZHENG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $9.5K |