Son Tien Tourist & Ecological City Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH PHố DU LịCH SINH THáI SơN TIêN
39
进口笔数
0
出口笔数
$6.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302143928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XW2RGM |
| 成立日期 | 2000-08-29 |
| 联系地址 | 149C Nguyễn Duy Dương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH PHỐ DU LỊCH SINH THÁI SƠN TIÊN |
| 企业英文名称 | SON TIEN TOURIST AND ECOLOGICAL CITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 149C Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842838350420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.05万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $6.10M |
| 美国 | 3 | $42.0K |
| 奥地利 | 1 | $372 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaxia Amusement Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.10M | 其他户外娱乐设备、投币游戏机 |
| Tianjin Brother Tourist Train Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.89M | 其他挂车、轻型商用车轮胎 |
| Guangdong Jinma Entertainment Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $414.7K | 游乐场设施、过山车 |
| Guangdong CMIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330.0K | 金属建筑配件、橡塑挤出机 |
| Guangzhou Baiyun Meierya Water Sports Equipment Factory | 中国 | 2 | $244.4K | 救生衣、浮动结构 |
| Guangzhou Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $208.3K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Taizhou Wanchang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.5K | LED圣诞灯串 |
| Proslide Technology Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 胶粘填料、水上运动器材 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | GUANGDONG JINMA AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | GUANGDONG JINMA AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | GUANGDONG JINMA AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | GUANGDONG JINMA AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-12 | 其他游乐设施 | GUANGZHOU BAIYUN MEIERYA WATER SPORTS EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $214.9K |
| 2025-12-31 | 其他游乐设施 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330.0K |
| 2025-12-12 | 水上运动器材 | SUNSHINE INFLATABLE TOYS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-08 | 其他游乐设施 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $414.7K |
| 2025-04-28 | 75-130千瓦拖拉机 | TIANJIN BROTHER TOURIST TRAIN CO LTD | 中国 | $201.1K |
| 2025-04-28 | 其他挂车 | TIANJIN BROTHER TOURIST TRAIN CO LTD | 中国 | $270.0K |