Son Hai Thinh Service Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SơN HảI THịNH
4
进口笔数
15
出口笔数
$1.9K
进口金额
$62.4K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-03-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702110866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WNNC9U |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Số 113/9, Tổ 9, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN HẢI THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113/9, Tổ 9, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $62.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhisen | 中国 | 2 | $958 | 喷雾机零件、带接头绝缘电线 |
| Zhangzhi En | 中国 | 1 | $937 | 喷雾机零件、1000伏以下插头插座 |
| ZHANG SEN | 中国 | 1 | $20 | 扫帚刷子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 扫帚刷子 | ZHANG SEN | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 扫帚刷子 | Zhangzhisen | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 扫帚刷子 | Zhangzhisen | 中国 | $100 |
| 2025-05-20 | 带接头绝缘电线 | Zhangzhisen | 中国 | $151 |
| 2025-05-20 | 喷雾机零件 | ZHANGZHISEN | 中国 | $687 |
| 2023-11-15 | 1000伏以下插头插座 | ZHANGZHIEN | 中国 | $331 |
| 2023-11-15 | 喷雾机零件 | ZHANGZHIEN | 中国 | $606 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 喷雾机零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-03-02 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 喷雾机零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-03-02 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2025-10-29 | 喷枪 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-29 | 喷枪 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-13 | 喷枪 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-11-25 | 喷枪 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-11-25 | 喷枪 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |