SUN MATERIALS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.4K
出口金额
—
最近进口
2026-08-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107858217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94UV2UV |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Xóm Đường, thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN AGRICULTURE MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84972138399 |
| 原始企业状态 | Đã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuresa S.A. | 秘鲁 | 1 | $6.4K | 自粘塑料片、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 碳酸钙 | Kuresa S.A. | 秘鲁 | $6.4K |