TLD Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,638 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TLD VIệT NAM

281
进口笔数
4,638
出口笔数
$10.44M
进口金额
$90.64M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-09-03
最近出口
158
供应商数
895
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.30M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2023-11进口 $153.5K · 3 笔出口 $1.80M · 118 笔2023-12进口 $117 · 1 笔出口 $2.03M · 115 笔2024-01进口 $209.5K · 2 笔出口 $1.75M · 121 笔2024-02进口 $100.5K · 1 笔出口 $1.93M · 98 笔2024-03进口 $45.3K · 4 笔出口 $3.09M · 138 笔2024-04进口 $369.3K · 6 笔出口 $2.69M · 135 笔2024-05进口 $131.0K · 6 笔出口 $3.06M · 141 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $2.95M · 99 笔2024-07进口 $112.2K · 2 笔出口 $4.30M · 118 笔2024-08进口 $66.4K · 6 笔出口 $3.75M · 86 笔2024-09进口 $109.2K · 7 笔出口 $2.02M · 105 笔2024-10进口 $416.1K · 11 笔出口 $3.27M · 170 笔2024-11进口 $197.6K · 5 笔出口 $3.87M · 159 笔2024-12进口 $190.7K · 7 笔出口 $3.86M · 142 笔2025-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $2.11M · 93 笔2025-02进口 $94.6K · 5 笔出口 $1.42M · 94 笔2025-03进口 $208.7K · 8 笔出口 $806.6K · 62 笔2025-04进口 $149.9K · 6 笔出口 $1.94M · 91 笔2025-05进口 $138.6K · 8 笔出口 $2.34M · 107 笔2025-06进口 $177.9K · 10 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-07进口 $86.9K · 2 笔出口 $1.40M · 83 笔2025-08进口 $258.8K · 7 笔出口 $1.62M · 96 笔2025-09进口 $516.9K · 9 笔出口 $1.52M · 87 笔2025-10进口 $343.3K · 15 笔出口 $1.93M · 104 笔2025-11进口 $599.4K · 17 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-12进口 $404.9K · 17 笔出口 $1.68M · 102 笔2026-01进口 $361.1K · 16 笔出口 $1.33M · 120 笔2026-02进口 $290.2K · 9 笔出口 $1.17M · 103 笔2026-03进口 $457.2K · 15 笔出口 $1.03M · 70 笔2026-04进口 $2.01M · 19 笔出口 $1.02M · 73 笔2026-05进口 $943.6K · 14 笔出口 $1.32M · 70 笔2026-06进口 $548.6K · 11 笔出口 $788.7K · 51 笔2026-07进口 $105.3K · 4 笔出口 $932.5K · 67 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2023-11进口 $153.5K · 3 笔出口 $1.80M · 118 笔2023-12进口 $117 · 1 笔出口 $2.03M · 115 笔2024-01进口 $209.5K · 2 笔出口 $1.75M · 121 笔2024-02进口 $100.5K · 1 笔出口 $1.93M · 98 笔2024-03进口 $45.3K · 4 笔出口 $3.09M · 138 笔2024-04进口 $369.3K · 6 笔出口 $2.69M · 135 笔2024-05进口 $131.0K · 6 笔出口 $3.06M · 141 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $2.95M · 99 笔2024-07进口 $112.2K · 2 笔出口 $4.30M · 118 笔2024-08进口 $66.4K · 6 笔出口 $3.75M · 86 笔2024-09进口 $109.2K · 7 笔出口 $2.02M · 105 笔2024-10进口 $416.1K · 11 笔出口 $3.27M · 170 笔2024-11进口 $197.6K · 5 笔出口 $3.87M · 159 笔2024-12进口 $190.7K · 7 笔出口 $3.86M · 142 笔2025-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $2.11M · 93 笔2025-02进口 $94.6K · 5 笔出口 $1.42M · 94 笔2025-03进口 $208.7K · 8 笔出口 $806.6K · 62 笔2025-04进口 $149.9K · 6 笔出口 $1.94M · 91 笔2025-05进口 $138.6K · 8 笔出口 $2.34M · 107 笔2025-06进口 $177.9K · 10 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-07进口 $86.9K · 2 笔出口 $1.40M · 83 笔2025-08进口 $258.8K · 7 笔出口 $1.62M · 96 笔2025-09进口 $516.9K · 9 笔出口 $1.52M · 87 笔2025-10进口 $343.3K · 15 笔出口 $1.93M · 104 笔2025-11进口 $599.4K · 17 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-12进口 $404.9K · 17 笔出口 $1.68M · 102 笔2026-01进口 $361.1K · 16 笔出口 $1.33M · 120 笔2026-02进口 $290.2K · 9 笔出口 $1.17M · 103 笔2026-03进口 $457.2K · 15 笔出口 $1.03M · 70 笔2026-04进口 $2.01M · 19 笔出口 $1.02M · 73 笔2026-05进口 $943.6K · 14 笔出口 $1.32M · 70 笔2026-06进口 $548.6K · 11 笔出口 $788.7K · 51 笔2026-07进口 $105.3K · 4 笔出口 $932.5K · 67 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107571302
企查查编码QVNYH2BMMJ
成立日期2016-09-21
联系地址Số 834, đường Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TLD VIỆT NAM
企业英文名称TLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 834, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842432002146
邮箱info@tldvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
283650碳酸钙
390761初级形态PET
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390140轻质乙烯共聚物
340490人造蜡
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251741大理石子
283650碳酸钙
390410初级形态聚氯乙烯
252100水泥用石灰石
291570棕榈/硬脂酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390761初级形态PET
250700高岭土
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国167$8.13M
沙特阿拉伯14$1.19M
泰国12$413.6K
韩国4$282.1K
中国台湾8$241.4K
美国8$84.8K
卡塔尔1$61.5K
阿联酋2$38.0K
中国香港1$672
印度7$198

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,984$46.44M
越南1,396$16.93M
孟加拉国407$8.99M
肯尼亚32$5.99M
斯里兰卡119$1.79M
菲律宾106$1.37M
印度尼西亚50$924.6K
坦桑尼亚18$896.3K
智利36$848.6K
尼泊尔42$446.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国26$1.74M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Joya International (HK) Co., Ltd.俄罗斯10$1.08M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国7$542.1K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国11$413.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
HYPRENE Chemical Co., Ltd.中国5$318.9K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国9$307.1K聚丙烯聚合物、980200
Lianyungang Petrochemical Co., Ltd.中国8$294.7K其他聚醚、其他苯乙烯聚合物
Hangzhou Crown Trade Co., Ltd.中国6$249.7K初级形态PET、高密度聚乙烯
Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$225.0K丙烯酸酯、丙烯酸
Shaoxing Shuole Textile Co., Ltd.中国6$34.7K染色合成针织布、染色聚酯布

下游采购商(共 895)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.R. Kabel Ltd.印度239$4.06M6mm以上铜丝、初级形态聚氯乙烯
HAVELLS INDIA LIMITED印度148$2.29M其他气泵、精炼铜管
Pure Chem Pro印度110$2.08M其他化学制剂、水泥用石灰石
Calidra Chile Importaciones Minerales SpA意大利72$1.70M生石灰、大理石子
RR Kabel Ltd.越南104$1.53M其他化学制剂
BRB Cable Industries Ltd.孟加拉国44$1.44M其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯
J K INDUSTRIES印度51$884.0K其他化学制剂、其他合成橡胶
Fine Minerals & Chemicals印度49$592.0K碳酸钙、大理石子
Aroma Organics Ltd.印度49$499.6K初级形态聚氯乙烯、过氧化氢
Lapp India Pvt. Ltd.印度76$492.4K绝缘电线、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-23聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$31.7K
2026-07-20初级形态PETHainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国$71.1K
2026-07-16人造蜡TLD EGYPT FOR MINERALS ANDCHEMICALS埃及$23
2026-07-03其他羧酸衍生物SUPER CHEM PLAST印度$5
2026-06-24初级形态PETHainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国$56.0K
2026-06-17高密度聚乙烯Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$68.6K
2026-06-17橡塑稳定剂(TMQ除外)POLYTECH SPECIALTY - FZCO阿联酋$10
2026-06-15轻质乙烯共聚物OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD.中国$130.5K
2026-06-11初级形态PETHainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国$56.0K

出口(共 4,638)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03碳酸钙PLASTIMAX LIMITED坦桑尼亚$56.0K
2026-09-03碳酸钙PLASTIMAX LIMITED坦桑尼亚$56.0K
2026-09-02碳酸钙ROYU INDUSTRIAL CORPORATION菲律宾$10.3K
2026-09-02碳酸钙ROYU INDUSTRIAL CORPORATION菲律宾$10.3K
2026-09-02碳酸钙ROYU INDUSTRIAL CORPORATION菲律宾$10.3K
2026-09-02碳酸钙ROYU INDUSTRIAL CORPORATION菲律宾$10.3K
2026-08-25碳酸钙SAMSON INT'L PLC斯里兰卡$4.0K
2026-08-13丙烯共聚物MODERN PACK LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$40.0K
2026-08-06碳酸钙SAMSON INT'L PLC斯里兰卡$12.0K
2026-07-31棕榈/硬脂酸PT BUKIT SURYA MAS印度尼西亚$34.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TLD Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →