TLD Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,337 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TLD VIệT NAM

252
进口笔数
4,337
出口笔数
$8.85M
进口金额
$86.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
141
供应商数
870
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 19 笔2023-09进口 $5 · 1 笔出口 $2.91M · 120 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $1.93M · 108 笔2023-11进口 $153.5K · 3 笔出口 $1.80M · 117 笔2023-12进口 $117 · 1 笔出口 $2.07M · 118 笔2024-01进口 $209.5K · 2 笔出口 $1.74M · 116 笔2024-02进口 $100.5K · 1 笔出口 $1.93M · 98 笔2024-03进口 $45.3K · 4 笔出口 $3.12M · 139 笔2024-04进口 $369.3K · 6 笔出口 $2.83M · 142 笔2024-05进口 $131.0K · 6 笔出口 $3.10M · 144 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $2.95M · 99 笔2024-07进口 $112.2K · 2 笔出口 $4.30M · 118 笔2024-08进口 $66.4K · 6 笔出口 $3.78M · 87 笔2024-09进口 $109.2K · 7 笔出口 $2.02M · 107 笔2024-10进口 $416.1K · 11 笔出口 $3.27M · 166 笔2024-11进口 $197.6K · 5 笔出口 $3.90M · 161 笔2024-12进口 $190.7K · 7 笔出口 $3.92M · 145 笔2025-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $2.11M · 93 笔2025-02进口 $94.6K · 5 笔出口 $1.42M · 94 笔2025-03进口 $208.7K · 8 笔出口 $806.6K · 62 笔2025-04进口 $149.9K · 6 笔出口 $1.97M · 91 笔2025-05进口 $138.6K · 8 笔出口 $2.34M · 107 笔2025-06进口 $177.9K · 10 笔出口 $1.26M · 78 笔2025-07进口 $86.9K · 2 笔出口 $1.40M · 83 笔2025-08进口 $258.8K · 7 笔出口 $1.63M · 98 笔2025-09进口 $516.9K · 9 笔出口 $1.56M · 88 笔2025-10进口 $343.3K · 15 笔出口 $1.83M · 101 笔2025-11进口 $599.4K · 17 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-12进口 $404.9K · 17 笔出口 $1.68M · 102 笔2026-01进口 $361.1K · 16 笔出口 $838.7K · 70 笔2026-02进口 $290.2K · 9 笔出口 $551.2K · 46 笔2026-03进口 $457.2K · 15 笔出口 $990.8K · 67 笔2026-04进口 $2.01M · 19 笔出口 $819.7K · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 19 笔2023-09进口 $5 · 1 笔出口 $2.91M · 120 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $1.93M · 108 笔2023-11进口 $153.5K · 3 笔出口 $1.80M · 117 笔2023-12进口 $117 · 1 笔出口 $2.07M · 118 笔2024-01进口 $209.5K · 2 笔出口 $1.74M · 116 笔2024-02进口 $100.5K · 1 笔出口 $1.93M · 98 笔2024-03进口 $45.3K · 4 笔出口 $3.12M · 139 笔2024-04进口 $369.3K · 6 笔出口 $2.83M · 142 笔2024-05进口 $131.0K · 6 笔出口 $3.10M · 144 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $2.95M · 99 笔2024-07进口 $112.2K · 2 笔出口 $4.30M · 118 笔2024-08进口 $66.4K · 6 笔出口 $3.78M · 87 笔2024-09进口 $109.2K · 7 笔出口 $2.02M · 107 笔2024-10进口 $416.1K · 11 笔出口 $3.27M · 166 笔2024-11进口 $197.6K · 5 笔出口 $3.90M · 161 笔2024-12进口 $190.7K · 7 笔出口 $3.92M · 145 笔2025-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $2.11M · 93 笔2025-02进口 $94.6K · 5 笔出口 $1.42M · 94 笔2025-03进口 $208.7K · 8 笔出口 $806.6K · 62 笔2025-04进口 $149.9K · 6 笔出口 $1.97M · 91 笔2025-05进口 $138.6K · 8 笔出口 $2.34M · 107 笔2025-06进口 $177.9K · 10 笔出口 $1.26M · 78 笔2025-07进口 $86.9K · 2 笔出口 $1.40M · 83 笔2025-08进口 $258.8K · 7 笔出口 $1.63M · 98 笔2025-09进口 $516.9K · 9 笔出口 $1.56M · 88 笔2025-10进口 $343.3K · 15 笔出口 $1.83M · 101 笔2025-11进口 $599.4K · 17 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-12进口 $404.9K · 17 笔出口 $1.68M · 102 笔2026-01进口 $361.1K · 16 笔出口 $838.7K · 70 笔2026-02进口 $290.2K · 9 笔出口 $551.2K · 46 笔2026-03进口 $457.2K · 15 笔出口 $990.8K · 67 笔2026-04进口 $2.01M · 19 笔出口 $819.7K · 62 笔

工商档案

企业注册号0107571302
企查查编码QVNYH2BMMJ
成立日期2016-09-21
联系地址Số 834, đường Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TLD VIỆT NAM
企业英文名称TLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 834, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842432002146
邮箱info@tldvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
283650碳酸钙
390761初级形态PET
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390140轻质乙烯共聚物
610990非棉针织背心
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251741大理石子
283650碳酸钙
390410初级形态聚氯乙烯
252100水泥用石灰石
291570棕榈/硬脂酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
250700高岭土
390210聚丙烯聚合物
390761初级形态PET

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$6.67M
沙特阿拉伯13$1.13M
泰国12$413.6K
韩国4$282.1K
中国台湾8$241.4K
卡塔尔1$61.5K
美国6$48.8K
中国香港1$672
印度6$193
西班牙1$117

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,840$44.76M
越南1,396$16.93M
孟加拉国397$8.76M
肯尼亚26$5.99M
斯里兰卡124$1.70M
菲律宾99$1.27M
智利36$848.6K
坦桑尼亚16$717.1K
印度尼西亚23$458.7K
尼泊尔39$389.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国23$1.56M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Joya International (HK) Co., Ltd.俄罗斯9$916.2K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$473.5K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国11$413.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lianyungang Petrochemical Co., Ltd.中国8$294.7K其他聚醚、其他苯乙烯聚合物
Hangzhou Crown Trade Co., Ltd.中国6$249.7K初级形态PET、高密度聚乙烯
Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$225.0K丙烯酸酯、丙烯酸
Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国7$195.9K聚丙烯聚合物、980200
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾5$180.2K固体烧碱、二氯甲烷
Shaoxing Shuole Textile Co., Ltd.中国6$34.7K染色合成针织布、染色聚酯布

下游采购商(共 870)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.R. Kabel Ltd.印度223$3.92M6mm以上铜丝、初级形态聚氯乙烯
Purechem Pro印度108$2.05M其他化学制剂、水泥用石灰石
Calidra Chile Importaciones Minerales SpA意大利72$1.70M生石灰、大理石子
RR Kabel Ltd.越南104$1.53M其他化学制剂
HAVELLS INDIA LIMITED印度89$1.42M其他气泵、精炼铜管
J & K Industries印度47$816.0K其他化学制剂、其他合成橡胶
9ad8a89f11805f52709885edae38af8547$739.0K
Fine Minerals & Chemicals印度49$592.0K碳酸钙、大理石子
Aroma Organics Ltd.印度47$486.6K初级形态聚氯乙烯、过氧化氢
Lapp India Private Ltd.印度67$445.5K绝缘电线、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$2
2026-04-29人造蜡SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$1
2026-04-29人造蜡SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$1
2026-04-29二氧化钛颜料SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$2
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$3
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$3
2026-04-28其他丙烯酸聚合物SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$2
2026-04-28其他丙烯酸聚合物SATS: SA TRADE SERVICE孟加拉国$2
2026-04-24聚丙烯聚合物PETROCHINA INTERNATIONAL NORTHEAST CO LTD中国$74.5K
2026-04-24聚丙烯聚合物PETROCHINA INTERNATIONAL NORTHEAST CO LTD中国$74.5K

出口(共 4,337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棕榈/硬脂酸SEOUL FINE CHEMICAL IND. CO., LTD$31.3K
2026-04-28其他化学制剂RAJATH CONSUMABLES$12.7K
2026-04-28其他化学制剂RAJSHRI PLASTIWOOD (DIV. OF RAJSHRI PRODUCTIONS PVT.LTD.)$2.1K
2026-04-28其他化学制剂PERIWAL POLYMERS PRIVATE LTD$10.9K
2026-04-28其他化学制剂RAJATH CONSUMABLES$15.3K
2026-04-24大理石子RAJATH CONSUMABLES$1.1K
2026-04-24其他化学制剂HAVELLS INDIA LIMITED印度$13.5K
2026-04-24其他化学制剂SPUN BOND INDIA PRIVATE LTD$3.8K
2026-04-24其他化学制剂DUBAL INDUSTRIES PVT LTD$19.4K
2026-04-24大理石子RAJATH CONSUMABLES$984

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TLD Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →