TLD Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,337 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TLD VIệT NAM
- 邮箱15
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
252
进口笔数
4,337
出口笔数
$8.85M
进口金额
$86.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
141
供应商数
870
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107571302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH2BMMJ |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Số 834, đường Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 834, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842432002146 |
| 邮箱 | info@tldvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 250700 | 高岭土 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $6.67M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $1.13M |
| 泰国 | 12 | $413.6K |
| 韩国 | 4 | $282.1K |
| 中国台湾 | 8 | $241.4K |
| 卡塔尔 | 1 | $61.5K |
| 美国 | 6 | $48.8K |
| 中国香港 | 1 | $672 |
| 印度 | 6 | $193 |
| 西班牙 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,840 | $44.76M |
| 越南 | 1,396 | $16.93M |
| 孟加拉国 | 397 | $8.76M |
| 肯尼亚 | 26 | $5.99M |
| 斯里兰卡 | 124 | $1.70M |
| 菲律宾 | 99 | $1.27M |
| 智利 | 36 | $848.6K |
| 坦桑尼亚 | 16 | $717.1K |
| 印度尼西亚 | 23 | $458.7K |
| 尼泊尔 | 39 | $389.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.56M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Joya International (HK) Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $916.2K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $473.5K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $413.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lianyungang Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $294.7K | 其他聚醚、其他苯乙烯聚合物 |
| Hangzhou Crown Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $249.7K | 初级形态PET、高密度聚乙烯 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $225.0K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.9K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $180.2K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Shaoxing Shuole Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 870)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.R. Kabel Ltd. | 印度 | 223 | $3.92M | 6mm以上铜丝、初级形态聚氯乙烯 |
| Purechem Pro | 印度 | 108 | $2.05M | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| Calidra Chile Importaciones Minerales SpA | 意大利 | 72 | $1.70M | 生石灰、大理石子 |
| RR Kabel Ltd. | 越南 | 104 | $1.53M | 其他化学制剂 |
| HAVELLS INDIA LIMITED | 印度 | 89 | $1.42M | 其他气泵、精炼铜管 |
| J & K Industries | 印度 | 47 | $816.0K | 其他化学制剂、其他合成橡胶 |
| 9ad8a89f11805f52709885edae38af85 | 47 | $739.0K | ||
| Fine Minerals & Chemicals | 印度 | 49 | $592.0K | 碳酸钙、大理石子 |
| Aroma Organics Ltd. | 印度 | 47 | $486.6K | 初级形态聚氯乙烯、过氧化氢 |
| Lapp India Private Ltd. | 印度 | 67 | $445.5K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $2 |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $2 |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $3 |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | SATS: SA TRADE SERVICE | 孟加拉国 | $2 |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | PETROCHINA INTERNATIONAL NORTHEAST CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | PETROCHINA INTERNATIONAL NORTHEAST CO LTD | 中国 | $74.5K |
出口(共 4,337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棕榈/硬脂酸 | SEOUL FINE CHEMICAL IND. CO., LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | RAJATH CONSUMABLES | — | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | RAJSHRI PLASTIWOOD (DIV. OF RAJSHRI PRODUCTIONS PVT.LTD.) | — | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PERIWAL POLYMERS PRIVATE LTD | — | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | RAJATH CONSUMABLES | — | $15.3K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | RAJATH CONSUMABLES | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HAVELLS INDIA LIMITED | 印度 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SPUN BOND INDIA PRIVATE LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | DUBAL INDUSTRIES PVT LTD | — | $19.4K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | RAJATH CONSUMABLES | — | $984 |