Aqua Mina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AQUA MINA

8
进口笔数
115
出口笔数
$39.0K
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $406 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-03进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 5 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 15 笔2026-02进口 $210 · 1 笔出口 $63.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-06进口 $25.9K · 2 笔出口 $66.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $406 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-03进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 5 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 15 笔2026-02进口 $210 · 1 笔出口 $63.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-06进口 $25.9K · 2 笔出口 $66.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314550526
企查查编码QVNCE7A5JK
成立日期2017-08-03
联系地址685 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AQUA MINA
企业英文名称AQUA MINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址685 Lê Đức Anh, Khu phố 39, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02873036071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
843680其他农林机械
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
890790浮动结构
848180阀门龙头
391732塑料管
902680液体气体测量仪
841391泵零件
841480其他气泵
841370其他离心泵
391690塑料棒材及型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$21.0K
美国5$17.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
危地马拉14$676.3K
菲律宾25$358.1K
伯利兹4$354.2K
印度尼西亚9$205.8K
阿联酋2$199.2K
沙特阿拉伯2$115.6K
印度9$68.2K
哥斯达黎加2$47.2K
尼日利亚1$27.8K
澳大利亚1$24.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$20.4K其他功能机器、其他塑料制品
SWIFT RESPONSE LLC美国5$17.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
MY FORDY MACHINERY SDN BHD马来西亚1$450发动机零件、功能机器零件
HAINAN IAQUA TECHNOLOGY CO., LTD中国1$210其他钢铁制品、其他风扇

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oro del Pacifico危地马拉6$428.5K其他塑料制品、塑料管
QUALITY SHRIMP BELIZE LIMITED伯利兹4$354.2K猫狗饲料、塑料管件
Oro del Pacífico S.A.危地马拉9$247.8K冷冻虾、其他塑料制品
De Oro Resources Inc.菲律宾3$171.5K塑料包装箱、其他塑料制品
PT SAMUDRA AGEL SENTOSA印度尼西亚7$168.8K塑料管件、阀门龙头
T.S. Consumer Goods Wholesaling菲律宾12$80.0K其他木家具、其他钢铁结构体
Cebu Seafood Processing & Export菲律宾3$55.4K其他离心泵、起动电机
K2 Aquaculture Pvt. Ltd.印度3$42.1K鲜冷鳟鱼、水净化机械
A.A. Biotech Private Ltd.印度3$23.0K光学辐射仪器、切片机零件
Los Lagos Distributor & Industrial Consulting SpA意大利6$6.1K塑料管件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26贱金属配件WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$49
2026-06-26其他塑料制品WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$0
2026-06-26其他农林机械WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.1K
2026-06-26其他农林机械WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$12.2K
2026-06-26离合器联轴器WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$72
2026-06-26贱金属配件WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$133
2026-06-26轴承座WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$9
2026-06-26轴承座WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4
2026-06-26传动轴及曲柄WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$41
2026-06-26其他农林机械WUXI SUNOLTA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.7K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23塑料管件MR. RIDENE YOUSSEF法国$250
2026-06-23塑料管件MR. RIDENE YOUSSEF法国$436
2026-06-17其他农林机械Cebu Seafood Processing & Export菲律宾$10.4K
2026-06-16人造纤维绳Oro del Pacífico S.A.危地马拉$451
2026-06-16人造纤维绳Oro del Pacífico S.A.危地马拉$430
2026-06-16其他塑料制品Oro del Pacífico S.A.危地马拉$630
2026-06-16750W-75kW交流电机Oro del Pacífico S.A.危地马拉$15.1K
2026-06-16其他钢铁管件Oro del Pacífico S.A.危地马拉$13.3K
2026-06-16其他钢铁管件Oro del Pacífico S.A.危地马拉$257
2026-06-11离合器联轴器Taizhou Hengnatong Import & Export Co., Ltd.中国$164

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aqua Mina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →