Aqua Mina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AQUA MINA
- 邮箱1
6
进口笔数
106
出口笔数
$13.0K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314550526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE7A5JK |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | 685 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQUA MINA |
| 企业英文名称 | AQUA MINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685 Lê Đức Anh, Khu phố 39, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02873036071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $12.4K |
| 中国 | 2 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 13 | $646.1K |
| 伯利兹 | 4 | $354.2K |
| 菲律宾 | 24 | $347.7K |
| 印度尼西亚 | 9 | $205.8K |
| 阿联酋 | 2 | $199.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $115.6K |
| 印度 | 9 | $68.2K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $47.2K |
| 泰国 | 5 | $17.7K |
| 美国 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift Response LLC | 美国 | 4 | $12.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| b2cd0519c8f6990e6818379ea4b4eee1 | 1 | $450 | ||
| HAINAN IAQUA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $210 | 其他钢铁制品、其他风扇 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oro del Pacifico | 危地马拉 | 6 | $428.5K | 其他塑料制品、塑料管 |
| QUALITY SHRIMP BELIZE LIMITED | 伯利兹 | 4 | $354.2K | 猫狗饲料、塑料管件 |
| Oro del Pacifico S.A. | 危地马拉 | 8 | $217.6K | 冷冻虾、其他离心泵 |
| De Oro Resources Inc. | 菲律宾 | 3 | $171.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| 39dafef44b8afaa9362889bf6618477c | 6 | $129.9K | ||
| T.S. Consumer Goods Wholesaling | 菲律宾 | 12 | $80.0K | 其他木家具、其他钢铁结构体 |
| K2 Aquaculture Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $42.1K | 鲜冷鳟鱼、水净化机械 |
| A.A. Biotech Private Ltd. | 印度 | 3 | $23.0K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Los Lagos Distributor & Industrial Consulting SpA | 意大利 | 6 | $6.1K | 塑料管件 |
| Oasis Services (Agro) Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $2.3K | 306369、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | HAINAN IAQUA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $696 |
| 2025-03-18 | 齿轮及变速器 | MY FORDY MACHINERY SDN BHD | 中国 | $450 |
| 2024-11-27 | 自粘塑料片 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $696 |
| 2024-11-27 | 自粘塑料片 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $2.8K |
| 2024-11-27 | 自粘塑料卷 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $1.8K |
| 2024-02-22 | 自粘塑料卷 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $900 |
| 2024-02-22 | 自粘塑料片 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $552 |
| 2024-02-05 | 自粘塑料片 | SWIFT RESPONSE LLC | 美国 | $1.4K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料管件 | MR DIMITRIOS ARVANITIS CHRISTOS TOU GERASIMOU | 希腊 | $423 |
| 2026-04-17 | 硫化橡胶管 | ORO DEL PACIFICOS A | 危地马拉 | $14.7K |
| 2026-04-03 | 塑料管件 | OPTIFLOW | 丹麦 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 750W-75kW交流电机 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $24.8K |
| 2026-02-26 | 塑料管件 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $493 |
| 2026-02-26 | 泵零件 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $180 |
| 2026-02-26 | 塑料管件 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $440 |
| 2026-02-26 | 离合器联轴器 | PT SAMUDRA AGEL SENTOSA | 印度尼西亚 | $3.7K |