Duy Hung Trade Service Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DịCH Vụ THươNG MạI DUY HưNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$23.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901905199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQVC55V |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Nhà số 7 – Ngõ 14 – Đường Đặng Tất – Khối Trung Hòa 2, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DUY HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, Ngõ 14, Đường Đặng Tất, Khối Trung Hòa 2, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84912439155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $23.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Laos Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $23.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $959 |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $5.5K |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $622 |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $633 |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $7.1K |
| 2023-11-11 | 铝制结构体 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $268 |