Sapali Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 铝制结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SAPALI

154
进口笔数
355
出口笔数
$2.84M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
46
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $95.4K · 2 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $267.6K · 7 笔2023-10进口 $20.1K · 3 笔出口 $407.0K · 14 笔2023-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $456.6K · 15 笔2023-12进口 $180.1K · 9 笔出口 $545.1K · 14 笔2024-01进口 $253.5K · 5 笔出口 $533.6K · 13 笔2024-02进口 $43.5K · 3 笔出口 $283.2K · 6 笔2024-03进口 $25.9K · 2 笔出口 $406.4K · 9 笔2024-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $467.1K · 13 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $116.1K · 4 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $174.0K · 10 笔2024-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $96.9K · 2 笔2024-08进口 $17.8K · 3 笔出口 $130.5K · 9 笔2024-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-10进口 $24.5K · 4 笔出口 $107.2K · 3 笔2024-11进口 $116.4K · 4 笔出口 $79.8K · 4 笔2024-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $411.6K · 8 笔2025-01进口 $132.4K · 5 笔出口 $264.1K · 6 笔2025-02进口 $8.2K · 3 笔出口 $285.8K · 9 笔2025-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $236.2K · 8 笔2025-04进口 $165.3K · 8 笔出口 $410.1K · 9 笔2025-05进口 $42.9K · 4 笔出口 $480.2K · 11 笔2025-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $326.9K · 7 笔2025-07进口 $62.3K · 5 笔出口 $523.1K · 15 笔2025-08进口 $38.6K · 4 笔出口 $323.3K · 8 笔2025-09进口 $140.8K · 3 笔出口 $526.7K · 17 笔2025-10进口 $63.6K · 5 笔出口 $373.1K · 9 笔2025-11进口 $150.0K · 7 笔出口 $383.6K · 11 笔2025-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $442.4K · 10 笔2026-01进口 $174.1K · 9 笔出口 $460.0K · 12 笔2026-02进口 $147.2K · 6 笔出口 $266.9K · 7 笔2026-03进口 $125.2K · 6 笔出口 $264.6K · 14 笔2026-04进口 $63.5K · 3 笔出口 $385.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $95.4K · 2 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $267.6K · 7 笔2023-10进口 $20.1K · 3 笔出口 $407.0K · 14 笔2023-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $456.6K · 15 笔2023-12进口 $180.1K · 9 笔出口 $545.1K · 14 笔2024-01进口 $253.5K · 5 笔出口 $533.6K · 13 笔2024-02进口 $43.5K · 3 笔出口 $283.2K · 6 笔2024-03进口 $25.9K · 2 笔出口 $406.4K · 9 笔2024-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $467.1K · 13 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $116.1K · 4 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $174.0K · 10 笔2024-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $96.9K · 2 笔2024-08进口 $17.8K · 3 笔出口 $130.5K · 9 笔2024-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-10进口 $24.5K · 4 笔出口 $107.2K · 3 笔2024-11进口 $116.4K · 4 笔出口 $79.8K · 4 笔2024-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $411.6K · 8 笔2025-01进口 $132.4K · 5 笔出口 $264.1K · 6 笔2025-02进口 $8.2K · 3 笔出口 $285.8K · 9 笔2025-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $236.2K · 8 笔2025-04进口 $165.3K · 8 笔出口 $410.1K · 9 笔2025-05进口 $42.9K · 4 笔出口 $480.2K · 11 笔2025-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $326.9K · 7 笔2025-07进口 $62.3K · 5 笔出口 $523.1K · 15 笔2025-08进口 $38.6K · 4 笔出口 $323.3K · 8 笔2025-09进口 $140.8K · 3 笔出口 $526.7K · 17 笔2025-10进口 $63.6K · 5 笔出口 $373.1K · 9 笔2025-11进口 $150.0K · 7 笔出口 $383.6K · 11 笔2025-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $442.4K · 10 笔2026-01进口 $174.1K · 9 笔出口 $460.0K · 12 笔2026-02进口 $147.2K · 6 笔出口 $266.9K · 7 笔2026-03进口 $125.2K · 6 笔出口 $264.6K · 14 笔2026-04进口 $63.5K · 3 笔出口 $385.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106791111
企查查编码QVNTP86J0C
成立日期2015-03-17
联系地址Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAPALI
企业英文名称SAPALI GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hà Nam, Ninh Bình
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84911312256
邮箱info@sapali.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本508.17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390410初级形态聚氯乙烯
392590其他塑料建材
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
390190其他乙烯聚合物
390931氨基树脂初级形状
760429铝合金型材
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体
392520塑料建材
391620PVC单丝棒材
761090铝制结构体及部件
392590其他塑料建材
830242家具配件
392112PVC泡沫板
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
760421铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$2.22M
美国13$333.6K
中国台湾2$157.1K
越南10$70.0K
韩国1$63.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国258$11.33M
马来西亚53$1.16M
越南38$166.2K
加拿大4$157.2K
中国3$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Chengyufeng Polymer Import & Export Co., Ltd.中国9$746.1K初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物
Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国10$249.6K其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物
Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd.中国7$156.9K其他乙烯聚合物
Anhui Huawen Plastic Technology Co., Ltd.中国8$143.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Huangshi Kunyu Mold Co., Ltd.中国11$75.4K非注塑模具、8477机器零件
Hubei Huangshi Zhongtai Plastic Mould Mfg. Co., Ltd.中国14$70.6K非注塑模具、8477机器零件
Linan Huali Plastic Co., Ltd.中国7$70.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、复合增塑剂
Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd.中国8$62.7K聚氨酯、其他聚醚
Haining Lijialong Pile Weather Strip Co., Ltd.中国7$53.9K其他工业用纺织品、其他纺织制品
Sichuan Laomosezixun Technology Co., Ltd.中国6$11.8K其他塑料建材、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPI Group越南250$11.08M铝制结构体、塑料建材
BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚53$1.16MPVC单丝棒材、其他钢铁结构体
BDP International Products, LLC美国4$181.3K其他塑料建材、铝制结构体
Aurora Imports Ltd.英国4$157.2K铝制结构体、其他塑料建材
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$118.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
INBAR HARDWARE美国2$85.4K铝制结构体、铝制结构体及部件
TENEX GLOBAL LLC美国1$26.5K塑料建材
Daldorado美国2$5.0KPVC地板/墙覆盖物、PVC泡沫板
GPI Group中国3$3.8K其他塑料建材
Shinyang Metal Co., Ltd.越南1$1.6K可互换金属模具

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-27铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$910
2026-04-27铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-27铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$432
2026-04-08非注塑模具HUBEI HUANGSHI ZHONGTAI PLASTIC MOULD MFG CO LTD中国$3.6K
2026-04-08橡塑稳定剂(TMQ除外)ANHUI HUAWEN PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-04-08橡塑稳定剂(TMQ除外)ANHUI HUAWEN PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-04-08非注塑模具HUBEI HUANGSHI ZHONGTAI PLASTIC MOULD MFG CO LTD中国$3.6K
2026-03-25其他化学制剂SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD中国$8.3K
2026-03-25氨基树脂初级形状SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD中国$2.8K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制结构体GPI GROUP美国$17.9K
2026-04-28铝制结构体GPI GROUP美国$5.7K
2026-04-28铝制结构体GPI GROUP美国$7.1K
2026-04-28铝制结构体GPI GROUP美国$18.5K
2026-04-27PVC单丝棒材BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-04-27PVC单丝棒材BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$16.8K
2026-04-27PVC单丝棒材BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$745
2026-04-27PVC单丝棒材BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$772
2026-04-26塑料建材GPI GROUP美国$5.1K
2026-04-26其他铝制品GPI GROUP美国$10.6K

相关企业 · 同类产品

Sapali Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →