Sapali Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SAPALI
176
进口笔数
454
出口笔数
$3.10M
进口金额
$14.49M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
46
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106791111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP86J0C |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAPALI |
| 企业英文名称 | SAPALI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911312256 |
| 邮箱 | info@sapali.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 508.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $2.38M |
| 美国 | 13 | $333.6K |
| 越南 | 20 | $169.0K |
| 中国台湾 | 2 | $157.1K |
| 韩国 | 1 | $63.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 308 | $12.63M |
| 马来西亚 | 94 | $1.49M |
| 越南 | 46 | $197.2K |
| 加拿大 | 4 | $157.2K |
| 中国 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chengyufeng Polymer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $746.1K | 初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $309.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.0K | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Anhui Huawen Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| Huangshi Kunyu Mold Co., Ltd. | 中国 | 16 | $125.5K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $82.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Hubei Huangshi Zhongtai Plastic Mould Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $73.5K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.7K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Haining Lijialong Pile Weather Strip Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.3K | 其他工业用纺织品、其他纺织制品 |
| Shinyang Metal Co., Ltd. | 越南 | 8 | $49.4K | 铝合金型材、可互换金属模具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPI Group | 越南 | 276 | $12.26M | 铝制结构体、塑料建材 |
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN. BHD. | 94 | $1.49M | 其他家禽机械、家禽机械零件 | |
| BDP INTERNATIONAL PRODUCTS LLC. | 美国 | 10 | $261.8K | 铝制结构体、其他塑料建材 |
| Aurora Imports Ltd. | 英国 | 4 | $157.2K | 铝制结构体、其他塑料建材 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $146.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inbar Hardware | 美国 | 3 | $103.9K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| DALDORADO LLC | 美国 | 12 | $33.4K | PVC地板/墙覆盖物、塑料建材 |
| GPI Group | 中国 | 3 | $3.8K | 其他塑料建材 |
| Shinyang Metal Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 可互换金属模具 |
| EQUINOX JAMBS | 美国 | 3 | $0 | 铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $964 |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $778 |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $847 |
出口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料建材 | GPI Group | 美国 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Co., Ltd. | 越南 | $637 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | GPI Group | 美国 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 塑料建材 | GPI Group | 美国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | GPI Group | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | GPI Group | 美国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体 | GPI Group | 美国 | $48.6K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体 | GPI Group | 美国 | $10.9K |
| 2026-07-31 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2026-07-30 | PVC单丝棒材 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |