H&C Vietnam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI H&C VIETNAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110043937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DFA5FC |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 14 Lê Duẩn, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI H&C VIETNAM |
| 企业英文名称 | H&C VIETNAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Lê Duẩn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84366088366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701322 | 铅晶高脚杯 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701341 | 铅晶质餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 7 | $77.2K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $9.9K |
| 爱尔兰 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Bohemia | 捷克 | 3 | $44.1K | 其他玻璃制品、高脚玻璃杯 |
| Aurum Crystal s.r.o. | 捷克 | 1 | $22.9K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| FISKARS HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $10.4K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Crystalex CZ s.r.o. | 捷克 | 1 | $5.6K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Bohemia Treasury s.r.o. | 捷克 | 1 | $4.2K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Steklarna Rogaska d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $3.2K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Crystal Bohemia, a.s. | 捷克 | 1 | $363 | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Fiskars WW RD | 斯洛文尼亚 | 1 | $95 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 铅晶高脚杯 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $1.7K |
| 2023-06-13 | 高脚玻璃杯 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $2.7K |
| 2023-06-13 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $425 |
| 2023-06-13 | 高脚玻璃杯 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $4.0K |
| 2023-06-13 | 高脚玻璃杯 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $5.0K |
| 2023-06-13 | 其他铅晶玻璃器 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $1.5K |
| 2023-06-13 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $866 |
| 2023-06-13 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA | 捷克 | $866 |
| 2023-06-08 | 铅晶高脚杯 | FISKARS HONG KONG LTD | 斯洛文尼亚 | $317 |
| 2023-06-08 | 铅晶高脚杯 | FISKARS HONG KONG LTD | 斯洛文尼亚 | $159 |