VIETNAM VINACOM CORP ORATION
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần VINACOM Việt nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$182.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101877728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC8KGKM |
| 成立日期 | 2006-01-26 |
| 联系地址 | Số 6 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINACOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM VINACOM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435544376 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 139亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $97.8K |
| 中国 | 10 | $84.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | 1 | $97.8K | 光伏组件、光伏电池 |
| QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 10 | $84.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 聚丙烯硬管 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2024-07-16 | 聚丙烯硬管 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2024-07-16 | 阀门龙头 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-07-16 | 阀门龙头 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137 |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-07-16 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN NEW HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |