My Anh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí Mỹ ANH
8
进口笔数
77
出口笔数
$7.3K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-11-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702403728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J6C9VU |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Số 151, đường Tô Vĩnh Diện, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 151 Đường Tô Vĩnh Diện, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84919030699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.0K |
| 日本 | 2 | $748 |
| 中国台湾 | 1 | $479 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $686.1K |
| 日本 | 34 | $424.4K |
| 越南 | 10 | $42.0K |
| 中国香港 | 5 | $30.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $15.0K |
| 新加坡 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visual Comfort Sales | 美国 | 1 | $2.9K | 其他窄幅织物 |
| Kaufmann | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料涂层织物、亚麻布<85% |
| Kaufmann Contract | 中国 | 1 | $1.2K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| K.K. Inoue Kikaku | 日本 | 1 | $626 | PVC涂层织物 |
| Applied Textiles | 美国 | 2 | $511 | 其他合成短纤织物、化纤长毛绒织物 |
| Applied Textiles (South) Ltd. | 中国台湾 | 1 | $479 | PVC涂层织物 |
| Noguchi Hardware Co., Ltd. | 日本 | 1 | $122 | 1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ferguson Copeland Chaddock | 美国 | 11 | $378.0K | 非木制家具件、木制座椅 |
| Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | 16 | $272.7K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Nexen Furniture Ltd. | 美国 | 7 | $139.3K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Nexen Furniture | 美国 | 7 | $101.9K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| AMOCC Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $83.6K | 木制座椅、合成纤维装饰品 |
| Amocc Co., Ltd. | 日本 | 9 | $81.8K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| PK Enterprises | 印度 | 3 | $56.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Amocc Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $15.9K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Ferguson Copeland (Chaddock) | 越南 | 3 | $4.8K | 家具配件、铜制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 聚氯乙烯涂层布 | K K INOUE KIKAKU | 日本 | $626 |
| 2024-07-03 | 1000伏以下插头插座 | NOGUCHI HARWARE CO LTD | 日本 | $122 |
| 2024-04-11 | 化纤长毛绒织物 | APPLIED TEXTILES | 中国 | $40 |
| 2024-03-04 | 化纤长毛绒织物 | APPLIED TEXTILES | 中国 | $471 |
| 2023-05-05 | 聚酯短纤织物 | KAUFMANN | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-20 | 其他窄幅织物 | VISUAL COMFORT SALES# | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-30 | 聚酯短纤织物 | KAUFMANN CONTRACT | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-30 | 聚氯乙烯涂层布 | APPLIED TEXTILES (SOUTH) | 中国台湾 | $479 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他木制品 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $224 |
| 2026-04-13 | 木制家具零件 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $959 |
| 2026-04-13 | 木制家具零件 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 合成纤维装饰品 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-04-13 | 木制家具零件 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-13 | 木制家具零件 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-13 | 木制家具零件 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-13 | 木制家具零件 | Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |