My Anh Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí Mỹ ANH

8
进口笔数
77
出口笔数
$7.3K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-11-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $471 · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $40 · 1 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-07进口 $122 · 1 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-11进口 $626 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $471 · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $40 · 1 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-07进口 $122 · 1 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-11进口 $626 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702403728
企查查编码QVN4J6C9VU
成立日期2015-10-12
联系地址Số 151, đường Tô Vĩnh Diện, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 151 Đường Tô Vĩnh Diện, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84919030699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580137化纤长毛绒织物
590310PVC涂层织物
580639其他窄幅织物
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940399非木制家具件
940391木制家具零件
630493合成纤维装饰品
940320非办公金属家具
940191木制座椅零件
940161软垫木座椅
732690其他钢铁制品
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$6.0K
日本2$748
中国台湾1$479

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$686.1K
日本34$424.4K
越南10$42.0K
中国香港5$30.6K
柬埔寨1$15.0K
新加坡1$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Visual Comfort Sales美国1$2.9K其他窄幅织物
Kaufmann中国1$1.5K塑料涂层织物、亚麻布<85%
Kaufmann Contract中国1$1.2K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
K.K. Inoue Kikaku日本1$626PVC涂层织物
Applied Textiles美国2$511其他合成短纤织物、化纤长毛绒织物
Applied Textiles (South) Ltd.中国台湾1$479PVC涂层织物
Noguchi Hardware Co., Ltd.日本1$1221000伏以下插头插座

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ferguson Copeland Chaddock美国11$378.0K非木制家具件、木制座椅
Inoue Kikaku Co., Ltd.日本16$272.7K木制座椅、木制家具零件
Nexen Furniture Ltd.美国7$139.3K非木制家具件、非办公金属家具
Nexen Furniture美国7$101.9K非办公金属家具、金属框架软垫椅
AMOCC Pte. Ltd.新加坡9$83.6K木制座椅、合成纤维装饰品
Amocc Co., Ltd.日本9$81.8K木制座椅、软垫木座椅
PK Enterprises印度3$56.2K其他木家具、卧室木家具
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南6$35.8K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Amocc Co. Ltd.中国香港2$15.9K软垫木座椅、其他木家具
Ferguson Copeland (Chaddock)越南3$4.8K家具配件、铜制家用器具

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29聚氯乙烯涂层布K K INOUE KIKAKU日本$626
2024-07-031000伏以下插头插座NOGUCHI HARWARE CO LTD日本$122
2024-04-11化纤长毛绒织物APPLIED TEXTILES中国$40
2024-03-04化纤长毛绒织物APPLIED TEXTILES中国$471
2023-05-05聚酯短纤织物KAUFMANN中国$1.5K
2023-04-20其他窄幅织物VISUAL COMFORT SALES#中国$2.9K
2023-03-30聚酯短纤织物KAUFMANN CONTRACT中国$1.2K
2023-03-30聚氯乙烯涂层布APPLIED TEXTILES (SOUTH)中国台湾$479

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他木制品Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$200
2026-04-14其他钢铁制品Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$224
2026-04-13木制家具零件Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$959
2026-04-13木制家具零件Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$650
2026-04-13非办公金属家具Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-13合成纤维装饰品Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$49
2026-04-13木制家具零件Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$100
2026-04-13木制家具零件Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$68
2026-04-13木制家具零件Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$46
2026-04-13木制家具零件Inoue Kikaku Co., Ltd.日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

My Anh Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →