Thai Phong Linh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THáI PHONG LINH
4
进口笔数
38
出口笔数
$99.4K
进口金额
$1.71M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2024-07-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702103238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ02XQ9 |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | P02, số 85, ngõ 108, đường Yết Kiêu, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÁI PHONG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84783190509 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845650 | 水射流切割机 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $99.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.34M |
| 越南 | 8 | $369.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.34M | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $369.6K | 其他干果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他橡塑机械 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $42.0K |
| 2023-11-16 | 其他功能机器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $11.0K |
| 2023-11-16 | 工业干燥机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-30 | 其他矿物加工机床 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $5.8K |
| 2023-08-30 | 石材锯床 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-30 | 水射流切割机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $12.2K |
| 2023-07-25 | 其他矿物加工机床 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-25 | 水射流切割机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $12.2K |
| 2023-07-25 | 石材锯床 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-25 | 石材锯床 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $395 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $117.6K |
| 2024-07-16 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2024-07-15 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2024-07-15 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-10 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2024-07-08 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-05 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-01 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-06-28 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2024-06-21 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $32.5K |