THK Materials Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THK MATERIALS VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603370006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QA7476 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số 74/6A, ấp 4, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THK MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THK MATERIALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74/6A, ấp 4, Xã An Viễn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84917115879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.85M |
| 马来西亚 | 1 | $76.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $755.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Hunan Hengjia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $563.3K | 铝合金板材、铝箔 |
| Henan Yirui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $382.9K | 铝合金板材、其他铝制品 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.1K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| AMS Aluprecision Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $76.7K | 铝合金板材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-02-09 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-02-09 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-09 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-09 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-17 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-17 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-09-17 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-06-10 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-10 | 铝合金板材 | HENAN YIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |