Hunter Douglas Indochina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 385 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUNTER DOUGLAS INDOCHINA

385
进口笔数
126
出口笔数
$330.87M
进口金额
$33.63M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
44
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $465.7K · 7 笔出口 $164.7K · 3 笔2023-11进口 $357.1K · 6 笔出口 $619.3K · 2 笔2023-12进口 $1.21M · 14 笔出口 $2.00M · 6 笔2024-01进口 $1.48M · 18 笔出口 $1.92M · 3 笔2024-02进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.95M · 8 笔2024-03进口 $769.3K · 9 笔出口 $2.71M · 6 笔2024-04进口 $2.18M · 20 笔出口 $3.89M · 8 笔2024-05进口 $925.7K · 16 笔出口 $4.77M · 9 笔2024-06进口 $327.1K · 6 笔出口 $2.82M · 4 笔2024-07进口 $111.8K · 12 笔出口 $2.38M · 4 笔2024-08进口 $576.6K · 15 笔出口 $2.38M · 8 笔2024-09进口 $402.3K · 5 笔出口 $1.65M · 6 笔2024-10进口 $897.9K · 10 笔出口 $2.68M · 8 笔2024-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $531.3K · 5 笔2024-12进口 $256.1K · 7 笔出口 $669.3K · 4 笔2025-01进口 $128.0K · 6 笔出口 $730.8K · 3 笔2025-02进口 $305.74M · 6 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-03进口 $509.5K · 14 笔出口 $109.1K · 4 笔2025-04进口 $1.65M · 15 笔出口 $420 · 1 笔2025-05进口 $2.23M · 17 笔出口 $98.2K · 4 笔2025-06进口 $139.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $308.7K · 5 笔出口 $486 · 1 笔2025-08进口 $430.0K · 7 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $357.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $546.1K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $1.21M · 19 笔出口 $31.3K · 1 笔2026-01进口 $419.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $569.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $290.6K · 7 笔出口 $15 · 1 笔2026-04进口 $751.3K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-05进口 $1.60M · 19 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-06进口 $926.6K · 12 笔出口 $273.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $465.7K · 7 笔出口 $164.7K · 3 笔2023-11进口 $357.1K · 6 笔出口 $619.3K · 2 笔2023-12进口 $1.21M · 14 笔出口 $2.00M · 6 笔2024-01进口 $1.48M · 18 笔出口 $1.92M · 3 笔2024-02进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.95M · 8 笔2024-03进口 $769.3K · 9 笔出口 $2.71M · 6 笔2024-04进口 $2.18M · 20 笔出口 $3.89M · 8 笔2024-05进口 $925.7K · 16 笔出口 $4.77M · 9 笔2024-06进口 $327.1K · 6 笔出口 $2.82M · 4 笔2024-07进口 $111.8K · 12 笔出口 $2.38M · 4 笔2024-08进口 $576.6K · 15 笔出口 $2.38M · 8 笔2024-09进口 $402.3K · 5 笔出口 $1.65M · 6 笔2024-10进口 $897.9K · 10 笔出口 $2.68M · 8 笔2024-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $531.3K · 5 笔2024-12进口 $256.1K · 7 笔出口 $669.3K · 4 笔2025-01进口 $128.0K · 6 笔出口 $730.8K · 3 笔2025-02进口 $305.74M · 6 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-03进口 $509.5K · 14 笔出口 $109.1K · 4 笔2025-04进口 $1.65M · 15 笔出口 $420 · 1 笔2025-05进口 $2.23M · 17 笔出口 $98.2K · 4 笔2025-06进口 $139.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $308.7K · 5 笔出口 $486 · 1 笔2025-08进口 $430.0K · 7 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $357.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $546.1K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $1.21M · 19 笔出口 $31.3K · 1 笔2026-01进口 $419.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $569.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $290.6K · 7 笔出口 $15 · 1 笔2026-04进口 $751.3K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-05进口 $1.60M · 19 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-06进口 $926.6K · 12 笔出口 $273.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702538066
企查查编码QVNQU302EE
成立日期2017-02-27
联系地址Lô CN16, ô số 12C, đường N2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUNTER DOUGLAS INDOCHINA
企业英文名称HUNTER DOUGLAS INDOCHINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN16, ô số 12C, đường N2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743669950
邮箱infovn@hunterdouglas.asia
传真+842743669960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本349.033亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
731419非不锈钢机织物
732690其他钢铁制品
56039225-70克非织造布
730661焊接方钢管
491110商业广告材料
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
730890其他钢铁结构体
731419非不锈钢机织物
392590其他塑料建材
731819其他螺纹紧固件
560290处理毡呢
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
321410胶粘填料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国371$330.77M
韩国3$86.5K
马来西亚6$6.3K
欧盟1$1.3K
美国1$293
智利2$152
印度1$50
越南1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨82$32.49M
美国15$865.4K
老挝1$53.4K
越南1$44.5K
新加坡5$42.5K
印度尼西亚4$39.5K
加拿大2$30.4K
泰国3$23.7K
澳大利亚6$21.6K
阿联酋1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atalu New Material Technology (Shandong) Co., Ltd.中国44$310.66M铝合金板材、铝制结构体及部件
Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd.中国170$13.30M黄麻机织物、铝合金板材
Hangzhou Tedun Building Materials Co., Ltd.中国32$1.66M铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Zhengzhou Wantai Aluminum Industry Co., Ltd.中国14$800.7K铝合金板材、铝板/片
Hebei Wanchi Metal Wire Mesh Products Co., Ltd.中国12$629.6K非不锈钢机织物、涂层钢丝制品
Prance Metalwork Building Material Co., Ltd.中国9$553.7K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Jiangyin Woda New Material Co., Ltd.中国14$446.8K铝合金板材
Shenzhen Litong United Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$419.5K铝合金板材、铝箔
Foshan Nanhai Lianxing Deli Decoration Materials Co., Ltd.中国13$388.8K铝制结构体及部件、冷成型型钢
Taizhou Vbang Composite Panel Co., Ltd.中国16$278.9K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LBL International柬埔寨57$27.24M铝制结构体及部件、非不锈钢机织物
Cambodia Airport Investment Co., Ltd.柬埔寨19$4.87M其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
QC FACADES,LLC美国15$865.4K铝制结构体及部件、铝制结构体
TCV Engineering Co., Ltd.柬埔寨2$315.3K5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板
SOR DEVID柬埔寨3$56.2K铝制结构体及部件
Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡2$39.9K非棉纺织窗帘、铝制结构体及部件
PT HUNTER DOUGLAS INDONESIA印度尼西亚4$39.5K铝制结构体及部件、铝合金板材
Concept Metal Ceilings加拿大2$30.4K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Bullet Design Co., Ltd.泰国2$23.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Hunter Douglas Malaysia马来西亚4$2.7K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝制结构体及部件Wonderful Wall New Materials Corp., Ltd.中国$19
2026-06-30铝合金板材Zhengzhou Wantai Aluminum Industry Co., Ltd.中国$7.2K
2026-06-30铝合金板材Zhengzhou Wantai Aluminum Industry Co., Ltd.中国$75.4K
2026-06-27铝制结构体及部件Atalu New Material Technology (Shandong) Co., Ltd.中国$346.8K
2026-06-22其他铝制品Hunter Douglas Indochina Co., Ltd.中国$44.5K
2026-06-22铝合金板材Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd.中国$33.0K
2026-06-22铝合金板材Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd.中国$41.0K
2026-06-18铝合金板材Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd.中国$6.8K
2026-06-18其他钢铁结构体Hangzhou Tedun Building Materials Co., Ltd.中国$144
2026-06-18铝制结构体及部件Hangzhou Tedun Building Materials Co., Ltd.中国$31.2K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25铝制结构体及部件Cambodia Airport Investment Co., Ltd.柬埔寨$229.3K
2026-06-22其他铝制品Hunter Douglas Indochina Co., Ltd.越南$44.5K
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$927
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$13.0K
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$6.4K
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$35
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$8.7K
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$484
2026-05-05其他钢铁结构体Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.2K
2026-05-05铝制结构体及部件Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hunter Douglas Indochina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →