Hunter Douglas Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 385 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUNTER DOUGLAS INDOCHINA
- Facebook1
385
进口笔数
126
出口笔数
$330.87M
进口金额
$33.63M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
44
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702538066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU302EE |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Lô CN16, ô số 12C, đường N2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUNTER DOUGLAS INDOCHINA |
| 企业英文名称 | HUNTER DOUGLAS INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN16, ô số 12C, đường N2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743669950 |
| 邮箱 | infovn@hunterdouglas.asia |
| 传真 | +842743669960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 349.033亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 371 | $330.77M |
| 韩国 | 3 | $86.5K |
| 马来西亚 | 6 | $6.3K |
| 欧盟 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $293 |
| 智利 | 2 | $152 |
| 印度 | 1 | $50 |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 82 | $32.49M |
| 美国 | 15 | $865.4K |
| 老挝 | 1 | $53.4K |
| 越南 | 1 | $44.5K |
| 新加坡 | 5 | $42.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $39.5K |
| 加拿大 | 2 | $30.4K |
| 泰国 | 3 | $23.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $21.6K |
| 阿联酋 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atalu New Material Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $310.66M | 铝合金板材、铝制结构体及部件 |
| Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd. | 中国 | 170 | $13.30M | 黄麻机织物、铝合金板材 |
| Hangzhou Tedun Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.66M | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Zhengzhou Wantai Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $800.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Hebei Wanchi Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $629.6K | 非不锈钢机织物、涂层钢丝制品 |
| Prance Metalwork Building Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $553.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Jiangyin Woda New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $446.8K | 铝合金板材 |
| Shenzhen Litong United Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $419.5K | 铝合金板材、铝箔 |
| Foshan Nanhai Lianxing Deli Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $388.8K | 铝制结构体及部件、冷成型型钢 |
| Taizhou Vbang Composite Panel Co., Ltd. | 中国 | 16 | $278.9K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LBL International | 柬埔寨 | 57 | $27.24M | 铝制结构体及部件、非不锈钢机织物 |
| Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $4.87M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| QC FACADES,LLC | 美国 | 15 | $865.4K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| TCV Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $315.3K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| SOR DEVID | 柬埔寨 | 3 | $56.2K | 铝制结构体及部件 |
| Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.9K | 非棉纺织窗帘、铝制结构体及部件 |
| PT HUNTER DOUGLAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $39.5K | 铝制结构体及部件、铝合金板材 |
| Concept Metal Ceilings | 加拿大 | 2 | $30.4K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Bullet Design Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hunter Douglas Malaysia | 马来西亚 | 4 | $2.7K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝制结构体及部件 | Wonderful Wall New Materials Corp., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Zhengzhou Wantai Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Zhengzhou Wantai Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $75.4K |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Atalu New Material Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | $346.8K |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Hunter Douglas Indochina Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-06-22 | 铝合金板材 | Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-06-22 | 铝合金板材 | Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd. | 中国 | $41.0K |
| 2026-06-18 | 铝合金板材 | Hunter Douglas Architectural Products (China) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁结构体 | Hangzhou Tedun Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-06-18 | 铝制结构体及部件 | Hangzhou Tedun Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 铝制结构体及部件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $229.3K |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Hunter Douglas Indochina Co., Ltd. | 越南 | $44.5K |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $927 |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.0K |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $35 |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $484 |
| 2026-05-05 | 其他钢铁结构体 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-05-05 | 铝制结构体及部件 | Hunter Douglas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.5K |