Thanh Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thạnh Phát
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$100.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101510776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUKKB80 |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 93, tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 93, tổ 24, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +842438824106 |
| 邮箱 | thanhphatda@gmail.com |
| 传真 | 02438824106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $47.2K |
| 也门 | 3 | $35.9K |
| 印度 | 2 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asood Altnmea Co. For General Trading | 马来西亚 | 1 | $23.9K | 木制工具部件 |
| Long Fatt Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $23.2K | 木制工具部件 |
| Mahmood Mohammed Ali Abdo Alfaqeh for Trading | 也门 | 1 | $13.9K | 木制工具部件 |
| Mohammed Hassan Besher Ghaleb | 也门 | 1 | $13.7K | 木制工具部件 |
| Balaji Traders | 印度 | 1 | $8.8K | 非白波特兰水泥、螺纹方头螺钉 |
| Sri Balaji Traders | 印度 | 1 | $8.7K | 木制工具部件、土壤机械零件 |
| Mutahar Ali Naser Alakabi | 也门 | 1 | $8.3K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 木制工具部件 | BALAJI TRADERS | 印度 | $8.8K |
| 2024-12-12 | 木制工具部件 | SRI BALAJI TRADERS | 印度 | $8.7K |
| 2024-08-17 | 木制工具部件 | MUTAHAR ALI NASER ALAKABI | 也门 | $8.3K |
| 2023-11-23 | 木制工具部件 | LONG FATT MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2023-06-05 | 木制工具部件 | MAHMOOD MOHAMMED ALI ABDO ALFAQEH FOR TRADING | 也门 | $13.9K |
| 2023-05-31 | 木制工具部件 | ASOOD ALTNMEA CO. FOR GENERAL TRADING | 马来西亚 | $23.9K |
| 2023-05-10 | 木制工具部件 | MOHAMMED HASSAN BESHER GHALEB | 也门 | $13.7K |
| 2023-03-07 | 木制工具部件 | LONG FATT MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $13.4K |