Kukbo Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KUKBO VINA

164
进口笔数
4
出口笔数
$2.23M
进口金额
$173.1K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-06-24
最近出口
92
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.7K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 4 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 4 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303608319
企查查编码QVNJSV2UT0
成立日期2011-07-08
联系地址Phòng 17 Tầng 9 Khu phức hợp Cantavil An Phú- Số 1 đường Song Hành, Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUKBO VINA
企业英文名称KUKBO VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 17, Tầng 9 Khu phức hợp Cantavil An Phú- Số 1 đường Song Hành Võ Nguyên Giáp, Khu phố 8, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842862871070
传真+842862871039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本203.968亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具
680291加工大理石制品
940350卧室木家具
441875多层木地板
940161软垫木座椅
940330木制办公家具
940511LED灯具
690721低吸水率瓷砖
681099其他水泥制品
830241金属建筑配件

出口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
490890非玻璃化转印纸
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940330木制办公家具
320890聚合物基油漆
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
391890塑料地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国90$1.09M
中国35$690.6K
意大利18$199.1K
尼泊尔4$78.6K
美国9$76.4K
比利时2$45.4K
西班牙1$17.1K
丹麦2$13.5K
日本1$6.8K
泰国1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$173.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Qianze Trading Co., Ltd.中国6$314.8K其他木制细木工品、多层木地板
Creative Lab Co., Ltd.意大利10$134.1K可调转椅、木制座椅
Hana Furniture Co., Ltd.韩国9$94.9K卧室木家具、其他木家具
Inch Furniture韩国8$76.0K卧室木家具、其他木家具
Daehyun Furniture Co., Ltd.韩国9$65.6K其他木家具、木制办公家具
Aoway Co., Ltd.中国4$55.2K橡胶塑料鞋件、纺织面料鞋
Xiamen Sun Young Corp. Ltd.中国4$43.1K非木制家具件、非办公金属家具
Il Shin Stone Co., Ltd.韩国5$40.7K其他水泥制品、其他切割石制品
Zhongshan Junqi Trading Co., Ltd.中国4$29.6KLED灯具、非LED枝形吊灯
Cheongsol Industry Co., Ltd.韩国4$19.6K非热带木门、非针叶木胶合板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$173.1K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25含CPU数据处理机DEEPMEDI INC韩国$15.3K
2025-07-19非棉针织背心KUKBO DESIGN韩国$59
2025-07-19编结帽类KUKBO DESIGN韩国$14
2025-07-19毡呢无纺服装KUKBO DESIGN韩国$40
2025-07-19编结帽类KUKBO DESIGN韩国$11
2025-04-16其他水泥制品LX Hausys Ltd.韩国$10
2025-04-16商业广告材料LX Hausys Ltd.韩国$150
2024-07-26木制座椅CREATIVE LAB CO.,LTD.意大利$6.9K
2024-02-29其他木家具INCH FURNITURE.韩国$363
2024-01-26木制办公家具CREATIVE LAB CO.,LTD.意大利$8.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24不锈钢洗涤槽SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$488
2024-06-24水性聚合物涂料Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$103
2024-06-245-9mm中密纤维板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$19
2024-06-24其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$594
2024-06-24胶粘填料SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$263
2024-06-24非玻璃化转印纸SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$727
2024-06-24其他钢铁结构体SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$256
2024-06-24贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$53
2024-06-24其他钢铁结构体SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$157
2024-06-24其他钢铁结构体Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$291

相关企业 · 同类产品

Kukbo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →