Kukbo Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUKBO VINA
164
进口笔数
4
出口笔数
$2.23M
进口金额
$173.1K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-06-24
最近出口
92
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303608319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSV2UT0 |
| 成立日期 | 2011-07-08 |
| 联系地址 | Phòng 17 Tầng 9 Khu phức hợp Cantavil An Phú- Số 1 đường Song Hành, Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUKBO VINA |
| 企业英文名称 | KUKBO VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 17, Tầng 9 Khu phức hợp Cantavil An Phú- Số 1 đường Song Hành Võ Nguyên Giáp, Khu phố 8, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842862871070 |
| 传真 | +842862871039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203.968亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $1.09M |
| 中国 | 35 | $690.6K |
| 意大利 | 18 | $199.1K |
| 尼泊尔 | 4 | $78.6K |
| 美国 | 9 | $76.4K |
| 比利时 | 2 | $45.4K |
| 西班牙 | 1 | $17.1K |
| 丹麦 | 2 | $13.5K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $173.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Qianze Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $314.8K | 其他木制细木工品、多层木地板 |
| Creative Lab Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $134.1K | 可调转椅、木制座椅 |
| Hana Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $94.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Inch Furniture | 韩国 | 8 | $76.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Daehyun Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $65.6K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Aoway Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.2K | 橡胶塑料鞋件、纺织面料鞋 |
| Xiamen Sun Young Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $43.1K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Il Shin Stone Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $40.7K | 其他水泥制品、其他切割石制品 |
| Zhongshan Junqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Cheongsol Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.6K | 非热带木门、非针叶木胶合板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $173.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 含CPU数据处理机 | DEEPMEDI INC | 韩国 | $15.3K |
| 2025-07-19 | 非棉针织背心 | KUKBO DESIGN | 韩国 | $59 |
| 2025-07-19 | 编结帽类 | KUKBO DESIGN | 韩国 | $14 |
| 2025-07-19 | 毡呢无纺服装 | KUKBO DESIGN | 韩国 | $40 |
| 2025-07-19 | 编结帽类 | KUKBO DESIGN | 韩国 | $11 |
| 2025-04-16 | 其他水泥制品 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-04-16 | 商业广告材料 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2024-07-26 | 木制座椅 | CREATIVE LAB CO.,LTD. | 意大利 | $6.9K |
| 2024-02-29 | 其他木家具 | INCH FURNITURE. | 韩国 | $363 |
| 2024-01-26 | 木制办公家具 | CREATIVE LAB CO.,LTD. | 意大利 | $8.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 不锈钢洗涤槽 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2024-06-24 | 水性聚合物涂料 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2024-06-24 | 5-9mm中密纤维板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-06-24 | 胶粘填料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2024-06-24 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-06-24 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |