Dai A Trade & Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và HợP TáC ĐạI á
12
进口笔数
0
出口笔数
$656.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW2U02Y |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Km 4, đường Phan Trọng Tuệ, thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC ĐẠI Á |
| 企业英文名称 | DAI A TRADE AND COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 230 Phan Trọng Tuệ, Cầu Bươu, Tổ dân phố Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84398039895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $656.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $653.1K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-17 | 制冷压缩机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $660 |