MEP VINA AUTOMATIC MECHANICAL ELECTRICAL CO., LTD.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tự ĐộNG HóA MEP VINA
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$23.97M
出口金额
—
最近进口
2025-01-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900998775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTSW54Y |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Cường, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA MEP VINA |
| 企业英文名称 | MEP VINA AUTOMATIC MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84984317688 |
| 邮箱 | mepvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $23.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 23 | $23.92M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $43.8K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 硬质PVC管 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-01-21 | LED灯具 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-01-21 | 其他粘合剂≤1kg | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-01-21 | 金属切割锯 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-01-21 | 发光二极管灯具 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-01-21 | 其他电气开关 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-01-21 | 塑料管件 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-21 | 自动断路器 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-21 | 不锈钢管配件 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-01-21 | 绝缘电线 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |