MEP VINA AUTOMATIC MECHANICAL ELECTRICAL CO., LTD.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tự ĐộNG HóA MEP VINA

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$23.97M
出口金额
最近进口
2025-01-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $892 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $892 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900998775
企查查编码QVNWTSW54Y
成立日期2016-09-29
联系地址Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Cường, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA MEP VINA
企业英文名称MEP VINA AUTOMATIC MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84984317688
邮箱mepvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
854449绝缘电线
320890聚合物基油漆
831130金属焊条
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
391740塑料管件
350699其他粘合剂≤1kg
401039其他橡胶带
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$23.97M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南23$23.92M其他塑料制品、聚碳酸酯
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南23$43.8K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$5.3K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21硬质PVC管MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$76
2025-01-21LED灯具MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$21
2025-01-21其他粘合剂≤1kgMINGHUI VIETNAM CO LTD越南$195
2025-01-21金属切割锯MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$23
2025-01-21发光二极管灯具MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$11
2025-01-21其他电气开关MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$74
2025-01-21塑料管件MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$36
2025-01-21自动断路器MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$7
2025-01-21不锈钢管配件MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$21
2025-01-21绝缘电线MINGHUI VIETNAM CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

MEP VINA AUTOMATIC MECHANICAL ELECTRICAL CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →