Hanoi Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Nội
2
进口笔数
90
出口笔数
$2.6K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101339575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB190ND6 |
| 成立日期 | 2003-02-26 |
| 联系地址 | Số 2, phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437345268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEXMARK INTERNATIONAL | 中国香港 | 1 | $2.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| LEXMARK INTERNATIONAL C/O DSV CONTRACT LOGIST | 中国香港 | 1 | $456 | 其他印刷机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.13M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.5K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL C/O DSV CONTRACT LOGIST | 中国 | $456 |
| 2025-09-04 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL | 中国 | $615 |
| 2025-09-04 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL | 中国 | $615 |
| 2025-09-04 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL | 中国 | $615 |
| 2025-09-04 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL | 中国 | $322 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $519 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $519 |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $12.4K |