Hanoi Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Nội

2
进口笔数
90
出口笔数
$2.6K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2026-01进口 $456 · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2026-01进口 $456 · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101339575
企查查编码QVNB190ND6
成立日期2003-02-26
联系地址Số 2, phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842437345268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
844332单功能打印机
847170存储单元
8473308471机器零件
900659其他照相机
851762通信设备
850440静止变流器
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEXMARK INTERNATIONAL中国香港1$2.2K其他印刷机零件、单功能打印机
LEXMARK INTERNATIONAL C/O DSV CONTRACT LOGIST中国香港1$456其他印刷机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南85$1.13M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南3$7.5K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他塑料制品、其他饱和聚酯
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南1$1.1K镀锌钢板、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL C/O DSV CONTRACT LOGIST中国$456
2025-09-04其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL中国$615
2025-09-04其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL中国$615
2025-09-04其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL中国$615
2025-09-04其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL中国$322

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21含CPU和I/O的ADP设备SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$519
2026-04-2110公斤以下便携电脑SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$4.5K
2026-04-21含CPU和I/O的ADP设备SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.1K
2026-04-21非CRT电脑显示器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$98
2026-04-21非CRT电脑显示器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$492
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$488
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$6.2K
2026-04-1710公斤以下便携电脑SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$519
2026-04-1710公斤以下便携电脑SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$12.4K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →