Global Technology Commercial Corporation

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Toàn Cầu

185
进口笔数
0
出口笔数
$10.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $167.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $806.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.45M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $494.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $417.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $294.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $527.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $369.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $379.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $218.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $167.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $806.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.45M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $494.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $417.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $294.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $527.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $369.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $379.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $218.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304843675
企查查编码QVNU5EKH5H
成立日期2007-02-09
联系地址Phòng 3, tầng 3, lô B, Cao ốc Đất Phương Nam, Số 241A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84822149362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
381090焊接用焊剂
722990合金钢线材
831110包覆焊条
722230不锈钢棒杆材
722820硅锰钢条
722860其他合金钢条
72085110mm以上热轧钢板
722220不锈钢棒材
722300不锈钢丝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国143$7.26M
中国42$3.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国126$6.43M药芯焊丝、合金钢线材
Karl International Pte. Ltd.新加坡2$2.51M10mm以上热轧钢板、80毫米以上U型钢
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国21$900.9K药芯焊丝、焊接用焊剂
Hyundai Welding Co., Ltd.中国28$649.0K包覆焊条、焊接用焊剂
Hyundai Welding Co., Ltd.中国6$101.4K焊接用焊剂、包覆焊条
Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd.中国2$55包覆焊条、硅锰钢丝

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$100.7K
2026-04-09药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$100.7K
2026-04-08包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$1.4K
2026-04-08包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$1.4K
2026-04-07不锈钢棒材HYUNDAI WELDING CO LTD中国$2.7K
2026-04-07不锈钢棒材HYUNDAI WELDING CO LTD中国$4.4K
2026-04-07不锈钢棒材HYUNDAI WELDING CO LTD中国$4.4K
2026-04-07不锈钢棒材HYUNDAI WELDING CO LTD中国$2.7K
2026-03-23焊接用焊剂HYUNDAI WELDING CO LTD中国$22.7K
2026-03-23药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$14.6K

相关企业 · 同类产品

Global Technology Commercial Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →