Global Technology Commercial Corporation
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Toàn Cầu
185
进口笔数
0
出口笔数
$10.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304843675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5EKH5H |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | Phòng 3, tầng 3, lô B, Cao ốc Đất Phương Nam, Số 241A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84822149362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 143 | $7.26M |
| 中国 | 42 | $3.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 126 | $6.43M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Karl International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.51M | 10mm以上热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $900.9K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 28 | $649.0K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.4K | 焊接用焊剂、包覆焊条 |
| Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55 | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $100.7K |
| 2026-04-09 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $100.7K |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 不锈钢棒材 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 不锈钢棒材 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 不锈钢棒材 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 不锈钢棒材 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 焊接用焊剂 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-23 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |