Mai Nguyen General Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ TổNG HợP MAI NGUYêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$552
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316896142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TC4FS9 |
| 成立日期 | 2021-06-05 |
| 联系地址 | 54/57/17 Đường Tân Thới Hiệp 29, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ TỔNG HỢP MAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MAI NGUYEN GENERAL TM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/57/17 Đường Tân Thới Hiệp 29, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0909902290 |
| 邮箱 | Mainguyenco99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $552 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingweikang Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $309 | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| China Dragon Technology Ltd. | 中国 | 1 | $128 | 电声扩音机组、通信设备零件 |
| Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 印刷电路、其他电气设备 |
| Special Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 非乙烯塑料袋 |
| Huizhou Glorysky Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 印刷电路、通信设备零件 |
| WANG BAOYING | 中国 | 1 | $6 | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷电路 | WANG BAOYING | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 印刷电路 | WANG BAOYING | 中国 | $3 |
| 2026-01-02 | 印刷电路 | VICTORY GIANT TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-11 | 非乙烯塑料袋 | SPECIAL INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-01-20 | 通信设备零件 | CHINA DRAGON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $128 |
| 2024-04-16 | 半导体器件零件 | HUIZHOU GLORYSKY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-04-11 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN JINGWEIKANG INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $309 |