THAI TUAN TRADE & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Thái Tuấn
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$39.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201294303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSFY2M5 |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | Số 17 khu biệt thự sao biển 3, Đô thị Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÁI TUẤN |
| 企业英文名称 | THAI TUAN TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 khu biệt thự sao biển 3, Đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842253739889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $36.6K |
| 泰国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | 4 | $36.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nhk Antolin (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 非棉衬衫、非棉针织女衫 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 彩色电视接收机 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $629 |
| 2024-04-17 | 非棉针织女衫 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $505 |
| 2024-04-17 | 针织服装 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $240 |
| 2024-04-17 | 非棉衬衫 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $529 |
| 2024-04-17 | 非棉针织背心 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $305 |
| 2024-04-17 | 非棉衬衫 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $505 |
| 2024-04-17 | 非棉针织女衫 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $481 |
| 2024-04-17 | 非棉针织背心 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $305 |
| 2024-04-17 | 针织服装 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $184 |
| 2024-04-17 | 针织服装 | NHK ANTOLIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $176 |